Sweden Allsvenskan19:00 ngày 18/05/2025

Hacken
2 - 0

IFK Varnamo
Thống kê
Thống kê trận đấu
HackenChỉ sốIFK Varnamo
1Chỉ số 80
5Chỉ số 211
123Chỉ số 2368
61Chỉ số 2539
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
14Chỉ số 223
61Chỉ số 2438
5Chỉ số 24
Lineup
Đội hình trận đấu
Hacken
Sơ đồ 4-2-3-199288421151639102919
Đội hình xuất phát

E.Berisha#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Filip Olov Öhman#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Andersen#8 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Lode#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Lundqvist#21 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Holm#15 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

P.Dahbo#16 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Brusberg#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.R.Jensen#10 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

S. Nioule#29 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

J.Dembe#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Dembe#22

J.Dembe#13

J.Dembe#42

J.Dembe#41

J.Dembe#40

J.Dembe#44

J.Dembe#17

J.Dembe#45

J.Dembe#26
IFK Varnamo
Sơ đồ 4-3-31562431182218910
Đội hình xuất phát

H.Keto#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Larsson#5 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Andersson#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E. Grozdanic#24 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bjornström#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Wenderson#11 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.L.Roux#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Thern#22 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

M.AlSalkhadi#18 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Kalu#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

A.Zeljkovic#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Zeljkovic#20

A.Zeljkovic#32

A.Zeljkovic#39

A.Zeljkovic#21

A.Zeljkovic#15

A.Zeljkovic#7

A.Zeljkovic#28

A.Zeljkovic#4

A.Zeljkovic#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Hacken1 - 1
IFK Varnamo
IFK Varnamo2 - 2
Hacken
IFK Varnamo1 - 0
Hacken
Hacken3 - 1
IFK Varnamo
Hacken4 - 1
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 2
Hacken
Hacken2 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo0 - 3
HackenĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hacken
Hacken3 - 3
AIK
IK Sirius FK2 - 0
Hacken
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hacken
Hacken1 - 1
Hammarby
Hacken3 - 4
Degerfors IF
IFK Goteborg2 - 3
Hacken
Hacken0 - 3
Mjallby AIF
Osters IF2 - 0
Hacken
Hacken2 - 0
Brommapojkarna
Hacken0 - 4
Sarpsborg 08Đối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Varnamo
IFK Varnamo2 - 2
Malmo FF
GAIS1 - 1
IFK Varnamo
Halmstads4 - 2
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Varnamo1 - 2
AIK
Brommapojkarna3 - 2
IFK Varnamo
IFK Varnamo0 - 1
IFK Goteborg
Degerfors IF1 - 0
IFK Varnamo
IFK Varnamo1 - 2
IK Sirius FK
IFK Varnamo3 - 1
HelsingborgsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hacken
#12#21#30#41#55#60#70
IFK Varnamo
#10#20#30#41#54#60#70
Elfsborg
Djurgardens