UEFA Champions League00:00 ngày 16/07/2025

Malmo FF
3 - 1

FC Iberia 1999 Tbilisi
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malmo FFChỉ sốFC Iberia 1999 Tbilisi
5Chỉ số 227
0Chỉ số 41
3Chỉ số 210
2Chỉ số 34
9Chỉ số 20
0Chỉ số 80
54Chỉ số 2546
84Chỉ số 2376
67Chỉ số 2430
Lineup
Đội hình trận đấu
Malmo FF
Sơ đồ 4-4-233171819252723163222
Đội hình xuất phát

M.Ellborg#33 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Jansson#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

C.Rosler#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Karlsson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Rosengren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

L.B.Johnsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

O.Berg#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

D.Gudjohnsen#32 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

T.Ali#22 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

T.Ali#11

T.Ali#35

T.Ali#13

T.Ali#37

T.Ali#8

T.Ali#1

T.Ali#34

T.Ali#6

T.Ali#9

T.Ali#29

T.Ali#40

T.Ali#38
FC Iberia 1999 Tbilisi
Sơ đồ 4-3-3312024423861110327
Đội hình xuất phát

G.Makaridze#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Zohouri#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Agyakwa#24 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Jgerenaia#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

G. Tabatadze#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kardava#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
N.Dadiani#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Mamageishvili#11 · M · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

L.Silagadze#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

A.Rušević#32 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

I.Tabatadze#7 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Tabatadze#13
I.Tabatadze#29
I.Tabatadze#25
I.Tabatadze#12
I.Tabatadze#9

I.Tabatadze#14

I.Tabatadze#30

I.Tabatadze#33

I.Tabatadze#40
I.Tabatadze#15

I.Tabatadze#1

I.Tabatadze#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Bayern Munich | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 2 | Arsenal | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Paris Saint Germain | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 4 | Inter Milan | 3 | 3 | 0 | 0 | 9 |
| 5 | Real Madrid | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 6 | Liverpool | 4 | 3 | 0 | 1 | 9 |
| 7 | Tottenham Hotspur | 4 | 2 | 2 | 0 | 8 |
| 8 | Borussia Dortmund | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 9 | Manchester City | 3 | 2 | 1 | 0 | 7 |
| 10 | Sporting CP | 4 | 2 | 1 | 1 | 7 |
| 11 | Newcastle United | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 12 | FC Barcelona | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 13 | Chelsea | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 14 | Atletico Madrid | 4 | 2 | 0 | 2 | 6 |
| 15 | Qarabag | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 16 | Galatasaray | 3 | 2 | 0 | 1 | 6 |
| 17 | PSV Eindhoven | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 18 | AS Monaco | 4 | 1 | 2 | 1 | 5 |
| 19 | Atalanta | 3 | 1 | 1 | 1 | 4 |
| 20 | Eintracht Frankfurt | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 21 | Napoli | 4 | 1 | 1 | 2 | 4 |
| 22 | Marseille | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 23 | Juventus | 4 | 0 | 3 | 1 | 3 |
| 24 | Club Brugge | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 25 | Athletic Club | 3 | 1 | 0 | 2 | 3 |
| 26 | Union Saint-Gilloise | 4 | 1 | 0 | 3 | 3 |
| 27 | FK Bodo/Glimt | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 28 | Pafos FC | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 29 | Bayer 04 Leverkusen | 3 | 0 | 2 | 1 | 2 |
| 30 | SK Slavia Praha | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 31 | Olympiacos Piraeus | 4 | 0 | 2 | 2 | 2 |
| 32 | Villarreal CF | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 33 | FC Copenhagen | 4 | 0 | 1 | 3 | 1 |
| 34 | FC Kairat Almaty | 3 | 0 | 1 | 2 | 1 |
| 35 | Benfica | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
| 36 | AFC Ajax | 3 | 0 | 0 | 3 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
Malmo FF3 - 1
IFK Norrkoping FK
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Malmo FF
GAIS0 - 0
Malmo FF
Mjallby AIF1 - 1
Malmo FF
Malmo FF3 - 0
Hacken
Malmo FF0 - 0
Hacken
IFK Goteborg1 - 0
Malmo FF
Malmo FF0 - 0
AIK
Malmo FF3 - 0
Halmstads
IFK Varnamo2 - 2
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Malmo FF
FC Iberia 1999 Tbilisi0 - 0
Torpedo Kutaisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Dila Gori
FC Iberia 1999 Tbilisi3 - 1
Gagra FC
Gareji Sagarejo1 - 1
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dinamo Tbilisi
FC Kolkheti Poti2 - 2
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi2 - 1
FC Samgurali Tskhaltubo
Dinamo Batumi2 - 3
FC Iberia 1999 Tbilisi
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 0
Dila GoriĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malmo FF
#13#20#30#42#59#60#70
FC Iberia 1999 Tbilisi
#11#20#31#44#50#60#70
FC Bayern Munich
Arsenal
Paris Saint Germain
Inter Milan
Real Madrid
Liverpool
Tottenham Hotspur
Borussia Dortmund
Manchester City
Sporting CP
Newcastle United
FC Barcelona
Chelsea
Atletico Madrid
Qarabag
Galatasaray
PSV Eindhoven
AS Monaco
Atalanta
Eintracht Frankfurt
Napoli
Marseille
Juventus
Club Brugge
Athletic Club
Union Saint-Gilloise
FK Bodo/Glimt
Pafos FC
Bayer 04 Leverkusen
SK Slavia Praha
Olympiacos Piraeus
Villarreal CF
FC Copenhagen
FC Kairat Almaty
Benfica
AFC Ajax