Sweden Allsvenskan22:30 ngày 12/07/2025

Malmo FF
3 - 1

IFK Norrkoping FK
Thống kê
Thống kê trận đấu
Malmo FFChỉ sốIFK Norrkoping FK
99Chỉ số 2377
0Chỉ số 40
48Chỉ số 2552
9Chỉ số 227
55Chỉ số 2428
2Chỉ số 32
7Chỉ số 214
0Chỉ số 80
4Chỉ số 22
Lineup
Đội hình trận đấu
Malmo FF
Sơ đồ 4-4-23017183525223738299
Đội hình xuất phát

R.Olsen#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.S.Larsen#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

P.Jansson#18 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

N.Zätterström#35 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Busanello#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Karlsson#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.B.Johnsen#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

O.Rosengren#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H.Bolin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Hakšabanović#29 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

I.Thelin#9 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.Thelin#37

I.Thelin#8

I.Thelin#34

I.Thelin#6

I.Thelin#33

I.Thelin#11

I.Thelin#40

I.Thelin#16

I.Thelin#22
IFK Norrkoping FK
Sơ đồ 4-3-340372192571191058
Đội hình xuất phát

D.Andersson#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Neffati#37 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Oppong#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Watson#19 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Hoog·Jansson#25 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Fransson#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

I.Lushaku#11 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

A.Traustason#9 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

D.M.Karlsson#10 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

C.Nyman#5 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

I.A.Sigurgeirsson#8 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

I.A.Sigurgeirsson#4

I.A.Sigurgeirsson#20

I.A.Sigurgeirsson#3

I.A.Sigurgeirsson#28

I.A.Sigurgeirsson#24

I.A.Sigurgeirsson#18

I.A.Sigurgeirsson#14

I.A.Sigurgeirsson#30
I.A.Sigurgeirsson#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Mjallby AIF | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | AIK | 11 | 6 | 5 | 0 | 23 |
| 3 | Elfsborg | 10 | 7 | 1 | 2 | 22 |
| 4 | Hammarby | 11 | 6 | 3 | 2 | 21 |
| 5 | Malmo FF | 11 | 5 | 4 | 2 | 19 |
| 6 | Hacken | 10 | 4 | 2 | 4 | 14 |
| 7 | IFK Norrkoping FK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 8 | Degerfors IF | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 9 | IFK Goteborg | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | GAIS | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 11 | Djurgardens | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 12 | Brommapojkarna | 9 | 3 | 1 | 5 | 10 |
| 13 | Halmstads | 10 | 3 | 1 | 6 | 10 |
| 14 | IK Sirius FK | 10 | 2 | 3 | 5 | 9 |
| 15 | Osters IF | 10 | 2 | 1 | 7 | 7 |
| 16 | IFK Varnamo | 10 | 0 | 2 | 8 | 2 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Malmo FF2 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 5
Malmo FF
Malmo FF5 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 1
Malmo FF
Malmo FF3 - 0
IFK Norrkoping FK
Malmo FF2 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 2
Malmo FF
Malmo FF1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK3 - 2
Malmo FF
IFK Norrkoping FK1 - 1
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của Malmo FF
FC Iberia 1999 Tbilisi1 - 3
Malmo FF
GAIS0 - 0
Malmo FF
Mjallby AIF1 - 1
Malmo FF
Malmo FF3 - 0
Hacken
Malmo FF0 - 0
Hacken
IFK Goteborg1 - 0
Malmo FF
Malmo FF0 - 0
AIK
Malmo FF3 - 0
Halmstads
IFK Varnamo2 - 2
Malmo FF
Degerfors IF1 - 4
Malmo FFĐối chiếu
Phong độ gần đây của IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 1
Brommapojkarna
Djurgardens1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 3
GAIS
IFK Norrkoping FK1 - 1
Mjallby AIF
IK Sirius FK1 - 2
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK1 - 2
Degerfors IF
Hammarby1 - 1
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK0 - 2
Hacken
IFK Varnamo1 - 3
IFK Norrkoping FK
IFK Norrkoping FK2 - 3
IFK GoteborgĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Malmo FF
#13#21#30#42#54#60#70
IFK Norrkoping FK
#11#20#30#42#52#60#70
Elfsborg
Osters IF