Israel Premier League00:30 ngày 04/05/2025

Maccabi Petah Tikva FC
1 - 1

Ashdod MS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Petah Tikva FCChỉ sốAshdod MS
9Chỉ số 28
0Chỉ số 80
50Chỉ số 2550
84Chỉ số 2396
59Chỉ số 2466
5Chỉ số 2216
0Chỉ số 40
3Chỉ số 212
1Chỉ số 31
Lineup
Đội hình trận đấu
Maccabi Petah Tikva FC
Sơ đồ 5-3-2341220253217285314218
Đội hình xuất phát

m.wolff#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.azugi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Cohen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Galabov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Mohammed hindi#32 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

Aviv Salem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

NivYehoshua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

L.Hazan#53 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

a.glezer#14 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

W.Harris#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Mahamid#8 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Mahamid#15

A.Mahamid#29
A.Mahamid#77

A.Mahamid#16

A.Mahamid#23

A.Mahamid#26

A.Mahamid#72

A.Mahamid#98

A.Mahamid#18
Ashdod MS
Sơ đồ 3-4-1-22545161177619181310
Đội hình xuất phát

K.Niemczycki#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Awany#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Bitton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
maor yashilirmak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Levy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Coll#77 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

martin atemengue#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.levi#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Tamam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Ansah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Kanaan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kanaan#8

H.Kanaan#14

H.Kanaan#28

H.Kanaan#41

H.Kanaan#9

H.Kanaan#7

H.Kanaan#23

H.Kanaan#30

H.Kanaan#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Petah Tikva FC2 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Ashdod MS
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Ashdod MS1 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Ashdod MS1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Ashdod MS3 - 4
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Ashdod MS
Maccabi Petah Tikva FC1 - 3
Ashdod MSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem0 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Bnei Sakhnin
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC4 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Kiryat Shmona2 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Kiryat Shmona2 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias1 - 2
Maccabi Petah Tikva FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ashdod MS
Bnei Sakhnin0 - 0
Ashdod MS
Ashdod MS4 - 1
Hapoel Hadera
Ironi Tiberias1 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh1 - 1
Ashdod MS
Maccabi Haifa1 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Netanya
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 1
Ashdod MS
Maccabi Bnei Reineh1 - 4
Ashdod MSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Petah Tikva FC
#11#21#30#41#59#60#70
Ashdod MS
#11#21#30#41#58#60#70
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa