Israel Premier League00:30 ngày 27/04/2025

Hapoel Jerusalem
0 - 0

Maccabi Petah Tikva FC
Thống kê
Thống kê trận đấu
Hapoel JerusalemChỉ sốMaccabi Petah Tikva FC
49Chỉ số 2551
7Chỉ số 2210
58Chỉ số 2480
0Chỉ số 40
1Chỉ số 31
2Chỉ số 217
2Chỉ số 211
0Chỉ số 80
107Chỉ số 2391
Lineup
Đội hình trận đấu
Hapoel Jerusalem
Sơ đồ 4-3-355204316871777924
Đội hình xuất phát

n.zamir#55 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ofek nadir#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

A.Glazer#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Malmud#3 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

o.agvadish#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Madmon#8 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

M.Hozez#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Y.Distalfeld#17 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

ohad almagor#77 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

E.Almog#9 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

G.Badash#24 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Badash#1

G.Badash#22

G.Badash#11

G.Badash#6

G.Badash#33

G.Badash#25

G.Badash#15

G.Badash#30
G.Badash#14
Maccabi Petah Tikva FC
Sơ đồ 5-4-13412202532171528182329
Đội hình xuất phát

m.wolff#34 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

a.azugi#12 · D · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

I.Cohen#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32

P.Galabov#25 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

Mohammed hindi#32 · D · Đội trưởng: Có · x:69 · y:32

Aviv Salem#17 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Vered#15 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

NivYehoshua#28 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

E.Shamir#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

V.Damașcan#23 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

J.Soladio#29 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Soladio#72

J.Soladio#53

J.Soladio#8

J.Soladio#98

J.Soladio#2
J.Soladio#77

J.Soladio#26
J.Soladio#14

J.Soladio#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Petah Tikva FC2 - 0
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem4 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem2 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem3 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Hapoel Jerusalem
Maccabi Petah Tikva FC2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Jerusalem1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC3 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem1 - 0
Maccabi Petah Tikva FCĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem2 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem4 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem0 - 0
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem1 - 1
Hapoel Jerusalem
Maccabi Haifa3 - 3
Hapoel Jerusalem
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Jerusalem4 - 0
Ironi TiberiasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Bnei Sakhnin
Maccabi Bnei Reineh0 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC4 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Kiryat Shmona2 - 1
Maccabi Petah Tikva FC
Hapoel Kiryat Shmona2 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC0 - 1
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Petah Tikva FC2 - 2
Ashdod MSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Hapoel Jerusalem
#10#20#30#41#52#60#70
Maccabi Petah Tikva FC
#10#20#30#41#511#60#70
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Tel Aviv
Hapoel Haifa