Israel Premier League00:30 ngày 20/04/2025

Ashdod MS
4 - 1

Hapoel Hadera
Thống kê
Thống kê trận đấu
Ashdod MSChỉ sốHapoel Hadera
11Chỉ số 2210
81Chỉ số 2377
47Chỉ số 2465
50Chỉ số 2550
4Chỉ số 28
1Chỉ số 80
10Chỉ số 216
1Chỉ số 33
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Ashdod MS
Sơ đồ 3-4-1-22545161118771910713
Đội hình xuất phát

K.Niemczycki#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Awany#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Bitton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
maor yashilirmak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Levy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Tamam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Coll#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.levi#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

H.Kanaan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

S.Azulay#7 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Ansah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Ansah#6

E.Ansah#30

E.Ansah#3

E.Ansah#8

E.Ansah#14

E.Ansah#28

E.Ansah#41

E.Ansah#9

E.Ansah#23
Hapoel Hadera
Sơ đồ 5-3-221152442827836977
Đội hình xuất phát

O.Levita#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Zalka#15 · F · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

M.Mbodj#24 · D · Đội trưởng: Không · x:31 · y:32
eissat#4 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
A.Bashar#28 · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32

D.Lababiadi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

S.Y.Azulay#8 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

Lior Rokach#3 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
osikmashvili#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60
Yali shabo#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

J.Cortés#77 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Cortés#20
J.Cortés#11

J.Cortés#12

J.Cortés#36

J.Cortés#18

J.Cortés#19
J.Cortés#16

J.Cortés#22
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 3
Ashdod MS
Hapoel Hadera2 - 0
Ashdod MS
Hapoel Hadera2 - 2
Ashdod MS
Hapoel Hadera1 - 1
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera2 - 3
Ashdod MS
Hapoel Hadera2 - 1
Ashdod MSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ashdod MS
Ironi Tiberias1 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh1 - 1
Ashdod MS
Maccabi Haifa1 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Netanya
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 1
Ashdod MS
Maccabi Bnei Reineh1 - 4
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC2 - 2
Ashdod MSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC4 - 1
Hapoel Hadera
Ironi Tiberias1 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera2 - 3
Maccabi Tel Aviv
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera0 - 2
Hapoel Kiryat Shmona
Beitar Jerusalem0 - 0
Hapoel Hadera
Hapoel Hadera1 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Netanya2 - 1
Hapoel HaderaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Ashdod MS
#14#22#30#41#54#60#70
Hapoel Hadera
#11#21#30#43#58#60#70
Hapoel Haifa