Israel Premier League01:00 ngày 17/03/2025

Maccabi Bnei Reineh
1 - 1

Ashdod MS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Maccabi Bnei ReinehChỉ sốAshdod MS
0Chỉ số 40
43Chỉ số 2466
37Chỉ số 2563
2Chỉ số 211
4Chỉ số 23
4Chỉ số 226
0Chỉ số 80
2Chỉ số 33
75Chỉ số 2398
Lineup
Đội hình trận đấu
Ashdod MS
1664577101911282514
Đội hình xuất phát
maor yashilirmak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

martin atemengue#6 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Awany#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

N.Bitton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Coll#77 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

H.Kanaan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

a.levi#19 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Levy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

E.Mamatah#28 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Niemczycki#25 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

n.mucha#14 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

n.mucha#30

n.mucha#13

n.mucha#7

n.mucha#9

n.mucha#41

n.mucha#8

n.mucha#3

n.mucha#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 4
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 2
Maccabi Bnei Reineh
Ashdod MS1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh0 - 0
Ashdod MS
Ashdod MS3 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Ashdod MS0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 1
Ashdod MSĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Hapoel Hadera
Ironi Tiberias1 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Tel Aviv0 - 1
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 4
Ashdod MS
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 0
Hapoel Beer Sheva
Hapoel Kiryat Shmona0 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Bnei Reineh1 - 2
Maccabi Petah Tikva FC
Maccabi Tel Aviv1 - 2
Maccabi Bnei ReinehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ashdod MS
Maccabi Haifa1 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Netanya
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 1
Ashdod MS
Maccabi Bnei Reineh1 - 4
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 2
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC2 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa2 - 1
Ashdod MS
Agudat Sport Nordia Jerusalem1 - 4
Ashdod MSĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Maccabi Bnei Reineh
#11#21#30#42#54#60#70
Ashdod MS
#11#21#30#43#53#60#70
Beitar Jerusalem