Israel Premier League00:30 ngày 27/04/2025

Bnei Sakhnin
0 - 0

Ashdod MS
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bnei SakhninChỉ sốAshdod MS
1Chỉ số 32
82Chỉ số 23124
1Chỉ số 26
0Chỉ số 80
39Chỉ số 2561
4Chỉ số 225
0Chỉ số 40
1Chỉ số 210
45Chỉ số 2469
Lineup
Đội hình trận đấu
Bnei Sakhnin
Sơ đồ 3-4-2-130514162842194710299
Đội hình xuất phát

Abed yassin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.A.Abaid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

I.BenHamo#14 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

n.belay#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

ovadia darwish#28 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Fuchs#42 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Osei#19 · F · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62
D.Joulani#47 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Nangis#10 · F · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

ahmad ebraheim#29 · F · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Ramalingom#37

A.Ramalingom#8

A.Ramalingom#44
A.Ramalingom#18

A.Ramalingom#22

A.Ramalingom#77

A.Ramalingom#11

A.Ramalingom#6

A.Ramalingom#24
Ashdod MS
Sơ đồ 3-4-1-22545161161819771310
Đội hình xuất phát

K.Niemczycki#25 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

T.Awany#4 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

N.Bitton#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32
maor yashilirmak#16 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

R.Levy#11 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

martin atemengue#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Tamam#18 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

a.levi#19 · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Coll#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:80

E.Ansah#13 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Kanaan#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Kanaan#8

H.Kanaan#14

H.Kanaan#28

H.Kanaan#41

H.Kanaan#9

H.Kanaan#7

H.Kanaan#23

H.Kanaan#30

H.Kanaan#3
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ashdod MS3 - 5
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 2
Ashdod MS
Bnei Sakhnin1 - 1
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 1
Bnei Sakhnin
Ashdod MS1 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 1
Ashdod MS
Bnei Sakhnin0 - 1
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 1
Bnei Sakhnin
Ashdod MS0 - 0
Bnei Sakhnin
Ashdod MS0 - 0
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC1 - 2
Bnei Sakhnin
Hapoel Hadera0 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 3
Beitar Jerusalem
Bnei Sakhnin2 - 1
Ironi Tiberias
Hapoel Jerusalem4 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Hapoel Jerusalem
Hapoel Haifa2 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 1
Hapoel Hadera
Maccabi Tel Aviv3 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 0
Maccabi Bnei ReinehĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ashdod MS
Ashdod MS4 - 1
Hapoel Hadera
Ironi Tiberias1 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS1 - 1
Hapoel Jerusalem
Maccabi Bnei Reineh1 - 1
Ashdod MS
Maccabi Haifa1 - 2
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 0
Maccabi Netanya
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Bnei Reineh
Ironi Tiberias2 - 1
Ashdod MS
Maccabi Bnei Reineh1 - 4
Ashdod MS
Ashdod MS0 - 2
Hapoel Beer ShevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bnei Sakhnin
#10#20#30#41#51#60#70
Ashdod MS
#10#20#30#42#56#60#70
Hapoel Kiryat Shmona