Israel Premier League22:30 ngày 18/01/2025

Bnei Sakhnin
1 - 1

Maccabi Haifa
Thống kê
Thống kê trận đấu
Bnei SakhninChỉ sốMaccabi Haifa
0Chỉ số 80
2Chỉ số 24
2Chỉ số 32
1Chỉ số 217
0Chỉ số 40
6Chỉ số 224
37Chỉ số 2446
64Chỉ số 2369
41Chỉ số 2559
Lineup
Đội hình trận đấu
Bnei Sakhnin
Sơ đồ 5-3-2304224454763318999
Đội hình xuất phát

Abed yassin#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Fuchs#42 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:32

m.gantus#2 · D · Đội trưởng: Có · x:31 · y:32

H.A.Elhamed#44 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.A.Abaid#5 · D · Đội trưởng: Không · x:69 · y:32
D.Joulani#47 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:32

I.Elmkies#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

S.Omeonga#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
omer abuhav#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Ramalingom#9 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Hleihel#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Hleihel#14

A.Hleihel#10

A.Hleihel#29

A.Hleihel#24

A.Hleihel#20

A.Hleihel#28

A.Hleihel#16

A.Hleihel#77

A.Hleihel#22
Maccabi Haifa
Sơ đồ 4-3-340233430162433673810
Đội hình xuất phát

S.Keouf#40 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kandil#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Syrota#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Seck#30 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

K.Saief#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Azoulay#24 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60
liam hermesh#33 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

G.Kinda#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

X.Severina#7 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

OmerDahan#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

D.Saba#10 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Saba#13

D.Saba#19

D.Saba#11

D.Saba#14

D.Saba#36

D.Saba#26

D.Saba#55

D.Saba#22

D.Saba#42
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Beer Sheva | 26 | 18 | 6 | 2 | 58 |
| 2 | Maccabi Tel Aviv | 26 | 17 | 6 | 3 | 57 |
| 3 | Maccabi Haifa | 26 | 14 | 6 | 6 | 47 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 26 | 13 | 7 | 6 | 46 |
| 5 | Hapoel Haifa | 26 | 12 | 5 | 9 | 41 |
| 6 | Maccabi Netanya | 26 | 11 | 4 | 11 | 37 |
| 7 | Hapoel Kiryat Shmona | 26 | 10 | 4 | 12 | 34 |
| 8 | Maccabi Bnei Reineh | 26 | 9 | 4 | 13 | 31 |
| 9 | Hapoel Jerusalem | 26 | 7 | 9 | 10 | 30 |
| 10 | Ironi Tiberias | 26 | 6 | 9 | 11 | 27 |
| 11 | Maccabi Petah Tikva FC | 26 | 6 | 6 | 14 | 24 |
| 12 | Bnei Sakhnin | 26 | 6 | 6 | 14 | 23 |
| 13 | Ashdod MS | 26 | 5 | 7 | 14 | 22 |
| 14 | Hapoel Hadera | 26 | 3 | 11 | 12 | 20 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Hapoel Jerusalem | 7 | 4 | 2 | 1 | 44 |
| 2 | Maccabi Bnei Reineh | 7 | 3 | 1 | 3 | 41 |
| 3 | Hapoel Kiryat Shmona | 7 | 1 | 0 | 6 | 37 |
| 4 | Bnei Sakhnin | 7 | 4 | 1 | 2 | 36 |
| 5 | Ashdod MS | 7 | 3 | 4 | 0 | 35 |
| 6 | Ironi Tiberias | 7 | 2 | 2 | 3 | 35 |
| 7 | Maccabi Petah Tikva FC | 7 | 2 | 3 | 2 | 33 |
| 8 | Hapoel Hadera | 7 | 2 | 1 | 4 | 27 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Maccabi Tel Aviv | 9 | 6 | 2 | 1 | 77 |
| 2 | Hapoel Beer Sheva | 9 | 5 | 2 | 2 | 75 |
| 3 | Maccabi Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 58 |
| 4 | Beitar Jerusalem | 9 | 2 | 2 | 5 | 54 |
| 5 | Hapoel Haifa | 9 | 3 | 2 | 4 | 52 |
| 6 | Maccabi Netanya | 9 | 2 | 2 | 5 | 45 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Maccabi Haifa3 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin1 - 2
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Haifa3 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Haifa4 - 1
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 1
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 6
Maccabi HaifaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Bnei Sakhnin
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Maccabi Netanya4 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 0
Ironi Tiberias
Ashdod MS3 - 5
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin2 - 2
Ironi Modiin
Bnei Sakhnin0 - 0
Hapoel Beer Sheva
Maccabi Petah Tikva FC1 - 1
Bnei Sakhnin
Hapoel Jerusalem1 - 0
Bnei Sakhnin
Bnei Sakhnin0 - 2
Hapoel Haifa
Hapoel Hadera0 - 0
Bnei SakhninĐối chiếu
Phong độ gần đây của Maccabi Haifa
Maccabi Haifa1 - 0
Maccabi Netanya
Maccabi Haifa4 - 1
Hapoel Kiryat Shmona
Maccabi Haifa1 - 3
Beitar Jerusalem
Maccabi Haifa2 - 0
Maccabi Bnei Reineh
Maccabi Haifa6 - 0
Hapoel Ashkelon
Maccabi Haifa1 - 3
Maccabi Tel Aviv
Maccabi Haifa2 - 1
Maccabi Netanya
Ironi Tiberias0 - 0
Maccabi Haifa
Ashdod MS1 - 3
Maccabi Haifa
Maccabi Haifa0 - 2
Hapoel Beer ShevaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Bnei Sakhnin
#11#20#30#42#52#60#70
Maccabi Haifa
#11#21#30#42#54#60#70