Ukrainian Premier League19:30 ngày 18/05/2025

LNZ Cherkasy
0 - 0

FC Vorskla Poltava
Thống kê
Thống kê trận đấu
LNZ CherkasyChỉ sốFC Vorskla Poltava
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
1Chỉ số 22
2Chỉ số 31
0Chỉ số 212
45Chỉ số 2444
46Chỉ số 2554
3Chỉ số 221
91Chỉ số 2377
Lineup
Đội hình trận đấu
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-4-22133344142367711151
Đội hình xuất phát

Y.Kucherenko#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Putrya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Dajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Topalov#23 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Pasich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Jashari#15 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Thill#1 · F · Đội trưởng: Có · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Thill#9

O.Thill#72

O.Thill#5

O.Thill#7

O.Thill#94

O.Thill#27

O.Thill#55

O.Thill#22

O.Thill#20

O.Thill#2

O.Thill#18

O.Thill#10
FC Vorskla Poltava
Sơ đồ 4-2-3-17274418294611101780
Đội hình xuất phát

P.Isenko#7 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Khrypchuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Batsula#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Perduta#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:50

A.Sklyar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

I.Kane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Kulach#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

A.Salabay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Ndukwe#80 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ndukwe#23

D.Ndukwe#8

D.Ndukwe#38

D.Ndukwe#77

D.Ndukwe#30

D.Ndukwe#42

D.Ndukwe#1
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vorskla Poltava2 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 0
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
Obolon Kyiv0 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 1
Zorya
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
FC Inhulets Petrove0 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Chornomorets Odesa1 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 1
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Livyi Bereh
LNZ Cherkasy2 - 0
Kolos Kovalivka
LNZ Cherkasy1 - 2
Dynamo KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 2
Chornomorets Odesa
Kolos Kovalivka0 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava3 - 0
Veres
FC Vorskla Poltava1 - 3
FK Oleksandria
FC Vorskla Poltava0 - 2
Polissya Zhytomyr
FC Vorskla Poltava1 - 2
Zorya
FC Vorskla Poltava0 - 1
Kryvbas
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Vorskla Poltava1 - 1
Dynamo KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LNZ Cherkasy
#10#20#30#42#51#60#70
FC Vorskla Poltava
#10#20#30#41#52#60#70