Ukrainian Premier League20:30 ngày 28/02/2025

FC Vorskla Poltava
1 - 1

Dynamo Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vorskla PoltavaChỉ sốDynamo Kyiv
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
6Chỉ số 22
7Chỉ số 224
4Chỉ số 33
42Chỉ số 2432
88Chỉ số 2365
1Chỉ số 40
53Chỉ số 2547
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vorskla Poltava
629387111018427178
Đội hình xuất phát

A.Sklyar#6 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
A.Batsula#29 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chelyadin#38 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

P.Isenko#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Kane#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Kulach#10 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

Y.Pavlyuk#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

I.Perduta#4 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

I.Krupskyi#27 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Salabay#17 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Avdyli#8 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Avdyli#43

M.Avdyli#30

M.Avdyli#80

M.Avdyli#33

M.Avdyli#44

M.Avdyli#77

M.Avdyli#25

M.Avdyli#3

M.Avdyli#61
Dynamo Kyiv
22292572111876353291
Đội hình xuất phát

V.Kabaev#22 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Buyalskyi#29 · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Diachuk#25 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Yarmolenko#7 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Vivcharenko#2 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

V.Vanat#11 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Tymchyk#18 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

O.Pikhalonok#76 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

R.Neshcheret#35 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

T.Mykhavko#32 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Mykhaylenko#91 · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

M.Mykhaylenko#9

M.Mykhaylenko#10

M.Mykhaylenko#33

M.Mykhaylenko#15

M.Mykhaylenko#51

M.Mykhaylenko#20

M.Mykhaylenko#74

M.Mykhaylenko#39

M.Mykhaylenko#44

M.Mykhaylenko#6

M.Mykhaylenko#40

M.Mykhaylenko#45
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Vorskla Poltava1 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 5
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 1
FC Vorskla Poltava
Dynamo Kyiv1 - 2
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 5
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Vorskla Poltava
Dynamo Kyiv1 - 1
FC Vorskla PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vorskla Poltava
Obolon Kyiv1 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava2 - 0
Dinamo Batumi
FC Vorskla Poltava1 - 2
Arges
FC Vorskla Poltava3 - 4
FK Andijon
FC Vorskla Poltava2 - 3
Malisheva
FC Baník Ostrava1 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 3
FC Hradec Králové
FC Vorskla Poltava0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 3
FC Inhulets PetroveĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Karpaty Lviv
Dynamo Kyiv1 - 0
CS Petrocub
Rigas Futbola Skola0 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
Esbjerg
Dynamo Kyiv3 - 2
Shkendija Tetovo
Dynamo Kyiv1 - 0
Rigas Futbola Skola
Dynamo Kyiv2 - 2
KF Llapi
Galatasaray3 - 3
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv4 - 1
CSKA 1948 Sofia
Maribor0 - 2
Dynamo KyivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vorskla Poltava
#11#20#31#44#56#60#70
Dynamo Kyiv
#11#21#30#43#52#60#70
FK Oleksandria
Polissya Zhytomyr
Kryvbas
Rukh Vynnyky
Zorya
Kolos Kovalivka
Veres
LNZ Cherkasy
Chornomorets Odesa