Ukrainian Premier League19:30 ngày 11/04/2025

LNZ Cherkasy
1 - 4

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
LNZ CherkasyChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
0Chỉ số 30
60Chỉ số 2359
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
38Chỉ số 2562
1Chỉ số 223
38Chỉ số 2460
0Chỉ số 40
1Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-1-4-121333441477111562022
Đội hình xuất phát

Y.Kucherenko#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Putrya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A. Dajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G.Pasich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jashari#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G. Bessala#20 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Momoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Momoh#10

F.Momoh#1

F.Momoh#72

F.Momoh#5

F.Momoh#7

F.Momoh#94

F.Momoh#55

F.Momoh#70

F.Momoh#2

F.Momoh#18

F.Momoh#27

F.Momoh#9
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-12317522136382110117
Đội hình xuất phát

K.Fesyun#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Pedrinho#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Pedrinho#38 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Sudakov#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Kevin#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Eguinaldo#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Eguinaldo#48

Eguinaldo#3

Eguinaldo#16

Eguinaldo#74

Eguinaldo#18

Eguinaldo#20

Eguinaldo#39

Eguinaldo#29

Eguinaldo#19

Eguinaldo#30

Eguinaldo#9

Eguinaldo#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk5 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
Chornomorets Odesa1 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 1
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Livyi Bereh
LNZ Cherkasy2 - 0
Kolos Kovalivka
LNZ Cherkasy1 - 2
Dynamo Kyiv
FC Karpaty Lviv1 - 0
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky0 - 1
LNZ Cherkasy
Lillestrom2 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
Odd Grenland3 - 0
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Veres
FK Oleksandria0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kyiv0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Karpaty Lviv0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FK Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
FC Livyi Bereh
Rigas Futbola Skola1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Zimbru Chisinau
Borussia Dortmund3 - 1
FC Shakhtar DonetskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LNZ Cherkasy
#11#20#30#40#53#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#14#23#30#40#55#60#70
Zorya
FC Vorskla Poltava
FC Inhulets Petrove