Ukrainian Premier League20:30 ngày 06/03/2025

LNZ Cherkasy
1 - 2

Dynamo Kyiv
Thống kê
Thống kê trận đấu
LNZ CherkasyChỉ sốDynamo Kyiv
46Chỉ số 2395
0Chỉ số 40
34Chỉ số 2566
1Chỉ số 226
34Chỉ số 2480
0Chỉ số 32
1Chỉ số 211
0Chỉ số 80
2Chỉ số 29
Lineup
Đội hình trận đấu
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-1-4-121333441462015551122
Đội hình xuất phát

Y.Kucherenko#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Putrya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

A. Dajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
O.Drambayev#14 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

G. Bessala#20 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jashari#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Nonikashvili#55 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Pasich#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Momoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Momoh#9

F.Momoh#10

F.Momoh#18

F.Momoh#19

F.Momoh#70

F.Momoh#94

F.Momoh#7

F.Momoh#5

F.Momoh#72

F.Momoh#23

F.Momoh#17
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-1-4-13520432291729102211
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Popov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

T.Mykhavko#32 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Vivcharenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mykhaylenko#91 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Yarmolenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

M.Shaparenko#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Vanat#11 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Vanat#6

V.Vanat#25

V.Vanat#44

V.Vanat#39

V.Vanat#51

V.Vanat#76

V.Vanat#99

V.Vanat#15

V.Vanat#33
V.Vanat#34

V.Vanat#45

V.Vanat#40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Dynamo Kyiv1 - 0
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv1 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 4
Dynamo KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
FC Karpaty Lviv1 - 0
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky0 - 1
LNZ Cherkasy
Lillestrom2 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 1
Torpedo Kutaisi
Odd Grenland3 - 0
LNZ Cherkasy
Aalborg2 - 4
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 2
Vancouver Whitecaps
FK Pardubice1 - 0
LNZ Cherkasy
Diosgyor VTK1 - 0
LNZ Cherkasy
FK Oleksandria1 - 1
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
FC Vorskla Poltava1 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Karpaty Lviv
Dynamo Kyiv1 - 0
CS Petrocub
Rigas Futbola Skola0 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 0
Esbjerg
Dynamo Kyiv3 - 2
Shkendija Tetovo
Dynamo Kyiv1 - 0
Rigas Futbola Skola
Dynamo Kyiv2 - 2
KF Llapi
Galatasaray3 - 3
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv4 - 1
CSKA 1948 SofiaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LNZ Cherkasy
#11#20#30#40#52#60#70
Dynamo Kyiv
#12#21#30#42#59#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Polissya Zhytomyr
Kryvbas
Zorya
Kolos Kovalivka
Veres
Obolon Kyiv
FC Livyi Bereh
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove