Ukrainian Premier League17:00 ngày 27/04/2025

FC Vorskla Poltava
3 - 0

Veres
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vorskla PoltavaChỉ sốVeres
2Chỉ số 30
3Chỉ số 210
57Chỉ số 2450
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
94Chỉ số 2387
0Chỉ số 40
3Chỉ số 228
61Chỉ số 2539
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vorskla Poltava
Sơ đồ 4-4-27271844291146337780
Đội hình xuất phát

P.Isenko#7 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Khrypchuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
A.Batsula#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

I.Perduta#4 · M · Đội trưởng: Có · x:36 · y:62

A.Sklyar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Myakushko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.Iyede#77 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

D.Ndukwe#80 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

D.Ndukwe#8

D.Ndukwe#1

D.Ndukwe#42

D.Ndukwe#43

D.Ndukwe#30

D.Ndukwe#23

D.Ndukwe#38
Veres
Sơ đồ 4-4-22363339599101411789
Đội hình xuất phát

A.Kozhukhar#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Kutsia#6 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

R.Goncharenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y. Shevchenko#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

L.Campos#99 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Klyots#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

VitalyOlegovich·Dakhnovskyi#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

R.Stepanyuk#7 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

M.Gayduchyk#89 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
M.Gayduchyk#22
M.Gayduchyk#35

M.Gayduchyk#8

M.Gayduchyk#44

M.Gayduchyk#2

M.Gayduchyk#77

M.Gayduchyk#17
M.Gayduchyk#80
M.Gayduchyk#24
M.Gayduchyk#78

M.Gayduchyk#29

M.Gayduchyk#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Veres2 - 2
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava2 - 1
Veres
Veres1 - 2
FC Vorskla Poltava
Veres2 - 2
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 0
Veres
FC Vorskla Poltava1 - 2
Veres
Veres1 - 3
FC Vorskla Poltava
Veres1 - 1
FC Vorskla Poltava
Veres0 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 0
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 3
FK Oleksandria
FC Vorskla Poltava0 - 2
Polissya Zhytomyr
FC Vorskla Poltava1 - 2
Zorya
FC Vorskla Poltava0 - 1
Kryvbas
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Vorskla Poltava1 - 1
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava2 - 0
Dinamo Batumi
FC Vorskla Poltava1 - 2
ArgesĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
Veres2 - 1
Chornomorets Odesa
Zorya1 - 2
Veres
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Veres
Veres0 - 0
Polissya Zhytomyr
FC Inhulets Petrove0 - 0
Veres
Veres2 - 0
FC Bukovyna Chernivtsi
Veres5 - 1
Polissya Zhytomyr
FC Livyi Bereh2 - 0
Veres
Veres2 - 1
Kolos Kovalivka
Kryvbas0 - 3
VeresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vorskla Poltava
#13#21#30#42#54#60#70
Veres
#10#20#30#40#56#60#70
LNZ Cherkasy