Ukrainian Premier League18:00 ngày 18/04/2025

FC Vorskla Poltava
1 - 3

FK Oleksandria
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vorskla PoltavaChỉ sốFK Oleksandria
31Chỉ số 2331
2Chỉ số 31
1Chỉ số 213
0Chỉ số 40
19Chỉ số 2415
1Chỉ số 222
42Chỉ số 2558
3Chỉ số 24
0Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vorskla Poltava
Sơ đồ 4-1-4-172744341811623843
Đội hình xuất phát

P.Isenko#7 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Khrypchuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

F.Faerron#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Perduta#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Kane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Sklyar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

N.Malysh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

M.Avdyli#8 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Ostrovskyi#43 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Ostrovskyi#29

V.Ostrovskyi#38

V.Ostrovskyi#77

V.Ostrovskyi#33

V.Ostrovskyi#80

V.Ostrovskyi#1
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-14443031245591519276
Đội hình xuất phát

H.Yermakov#44 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Kravchenko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Kopyna#30 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Shabanov#31 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Martynyuk#24 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Kalyuzhny#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

K. Artem#59 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Myshnov#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Shepelev#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

K.Kovalets#6 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Kovalets#1

K.Kovalets#20

K.Kovalets#55

K.Kovalets#22

K.Kovalets#71

K.Kovalets#23

K.Kovalets#16
K.Kovalets#72

K.Kovalets#18

K.Kovalets#10

K.Kovalets#8
K.Kovalets#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FK Oleksandria1 - 0
FC Vorskla Poltava
FK Oleksandria1 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 0
FK Oleksandria
FC Vorskla Poltava1 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria3 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava3 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 2
FC Vorskla Poltava
FK Oleksandria4 - 2
FC Vorskla PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 2
Polissya Zhytomyr
FC Vorskla Poltava1 - 2
Zorya
FC Vorskla Poltava0 - 1
Kryvbas
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Vorskla Poltava1 - 1
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava2 - 0
Dinamo Batumi
FC Vorskla Poltava1 - 2
Arges
FC Vorskla Poltava3 - 4
FK AndijonĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
Rukh Vynnyky1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 0
Kryvbas
FK Oleksandria0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Livyi Bereh0 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria3 - 2
Metalurh Zaporizhya
FK Oleksandria1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Oleksandria4 - 0
Obolon Kyiv
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 1
ZoryaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vorskla Poltava
#11#20#30#42#53#60#70
FK Oleksandria
#13#23#30#41#54#60#70
Veres
LNZ Cherkasy
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove