Ukrainian Premier League19:30 ngày 20/04/2025

FC Inhulets Petrove
0 - 0

LNZ Cherkasy
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Inhulets PetroveChỉ sốLNZ Cherkasy
1Chỉ số 220
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
4Chỉ số 234
5Chỉ số 24
0Chỉ số 210
0Chỉ số 80
2Chỉ số 32
1Chỉ số 243
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Inhulets Petrove
Sơ đồ 4-1-4-1128834417678205910
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12
K. Svystun#88 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Dykhtiaruk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
O.Zhovtenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
V.Katrych#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Losenko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48
Faraseenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Pyatov#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Volokhatyi#20 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62
B.Mogylnyi#59 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Sad#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Sad#55
V.Sad#14

V.Sad#21
V.Sad#11
V.Sad#4
V.Sad#42
V.Sad#99
V.Sad#19

V.Sad#2
V.Sad#97
V.Sad#87

V.Sad#36
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-1-4-12133541862151722
Đội hình xuất phát

Y.Kucherenko#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Putrya#33 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Salihu#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A. Dajko#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

O.Kapliyenko#18 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Tankovskyi#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Makouana#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jashari#15 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Thill#1 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

E.Soares#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

F.Momoh#22 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Momoh#77

F.Momoh#20

F.Momoh#34

F.Momoh#70

F.Momoh#55

F.Momoh#11

F.Momoh#94

F.Momoh#72

F.Momoh#23
F.Momoh#14

F.Momoh#10

F.Momoh#9
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Inhulets Petrove
LNZ Cherkasy0 - 0
FC Inhulets Petrove
LNZ Cherkasy2 - 1
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove1 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 1
FC Inhulets PetroveĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove1 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Inhulets Petrove0 - 1
Obolon Kyiv
FC Inhulets Petrove0 - 0
Veres
FC Inhulets Petrove1 - 0
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove0 - 1
Rukh Vynnyky
FC Inhulets Petrove2 - 0
Kryvbas
FC Inhulets Petrove0 - 1
Polissya Zhytomyr
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
FC Inhulets Petrove
Kolos Kovalivka1 - 2
FC Inhulets Petrove
FC Inhulets Petrove0 - 2
Kolos KovalivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 4
FC Shakhtar Donetsk
Chornomorets Odesa1 - 0
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 1
Polissya Zhytomyr
LNZ Cherkasy2 - 0
FC Livyi Bereh
LNZ Cherkasy2 - 0
Kolos Kovalivka
LNZ Cherkasy1 - 2
Dynamo Kyiv
FC Karpaty Lviv1 - 0
LNZ Cherkasy
Rukh Vynnyky0 - 1
LNZ Cherkasy
Lillestrom2 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 1
Torpedo KutaisiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Inhulets Petrove
#10#20#30#42#55#60#70
LNZ Cherkasy
#10#20#30#42#54#60#70
FK Oleksandria
Zorya
FC Vorskla Poltava