Ukrainian Premier League18:50 ngày 06/03/2025

FC Vorskla Poltava
0 - 0

FC Karpaty Lviv
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vorskla PoltavaChỉ sốFC Karpaty Lviv
1Chỉ số 32
0Chỉ số 40
2Chỉ số 211
4Chỉ số 23
91Chỉ số 2385
0Chỉ số 80
52Chỉ số 2548
4Chỉ số 224
46Chỉ số 2452
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vorskla Poltava
Sơ đồ 4-4-27271829411233817810
Đội hình xuất phát

P.Isenko#7 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32
A.Batsula#29 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Perduta#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Kane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Malysh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Chelyadin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Salabay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Avdyli#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

V.Kulach#10 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

V.Kulach#61

V.Kulach#3

V.Kulach#25

V.Kulach#77

V.Kulach#44

V.Kulach#33

V.Kulach#80

V.Kulach#30
FC Karpaty Lviv
Sơ đồ 4-1-4-11774472821720372695
Đội hình xuất phát

Yakiv·Kinareykin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Sych#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Baboglo#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Pedroso#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Polegenko#28 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

P.Tanda#21 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Y.Pidlepenets#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Ocheretko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Bruninho#37 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Y. Kostenko#26 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
I.Krasnopir#33

I.Krasnopir#10
I.Krasnopir#2

I.Krasnopir#14

I.Krasnopir#18

I.Krasnopir#35

I.Krasnopir#17

I.Krasnopir#19

I.Krasnopir#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Karpaty Lviv1 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava2 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv4 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 4
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 3
FC Vorskla Poltava
FC Karpaty Lviv0 - 1
FC Vorskla PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 1
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava2 - 0
Dinamo Batumi
FC Vorskla Poltava1 - 2
Arges
FC Vorskla Poltava3 - 4
FK Andijon
FC Vorskla Poltava2 - 3
Malisheva
FC Baník Ostrava1 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 3
FC Hradec Králové
FC Vorskla Poltava0 - 1
FC Livyi Bereh
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
FC Vorskla PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv1 - 0
LNZ Cherkasy
Dynamo Kyiv2 - 0
FC Karpaty Lviv
Zimbru Chisinau1 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv0 - 3
Polissya Zhytomyr
FC Karpaty Lviv6 - 1
Dinamo Batumi
FC Karpaty Lviv3 - 2
FK Zeljeznicar
Bruk Bet Termalica2 - 1
FC Karpaty Lviv
FC Karpaty Lviv2 - 5
Bohemians Praha 1905
FC Karpaty Lviv3 - 0
Kecskemeti TE
Kryvbas2 - 0
FC Karpaty LvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vorskla Poltava
#10#20#30#41#54#60#70
FC Karpaty Lviv
#10#20#30#42#53#60#70
FK Oleksandria
Rukh Vynnyky
Zorya
Kolos Kovalivka
Veres
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove