Ukrainian Premier League17:45 ngày 05/04/2025

FC Vorskla Poltava
1 - 2

Zorya
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Vorskla PoltavaChỉ sốZorya
1Chỉ số 212
1Chỉ số 40
65Chỉ số 2479
2Chỉ số 223
43Chỉ số 2557
5Chỉ số 25
0Chỉ số 80
85Chỉ số 23115
1Chỉ số 34
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Vorskla Poltava
Sơ đồ 4-4-27271844411236384317
Đội hình xuất phát

P.Isenko#7 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Krupskyi#27 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Pavlyuk#18 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Khrypchuk#44 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Perduta#4 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

I.Kane#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Malysh#23 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Sklyar#6 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

A.Chelyadin#38 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Ostrovskyi#43 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Salabay#17 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Salabay#1

A.Salabay#30

A.Salabay#80

A.Salabay#33

A.Salabay#77

A.Salabay#3
A.Salabay#29

A.Salabay#8
Zorya
Sơ đồ 4-3-3121551510522692847
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Basic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

K.Dryshlyuk#15 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Yatsyk#5 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Mićin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

A.Slesar#9 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:50 · y:90

R.Vantukh#47 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Vantukh#53

R.Vantukh#11
R.Vantukh#14
R.Vantukh#20

R.Vantukh#70

R.Vantukh#30

R.Vantukh#97

R.Vantukh#17

R.Vantukh#7
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Dynamo Kyiv | 29 | 20 | 9 | 0 | 69 |
| 2 | FK Oleksandria | 29 | 20 | 6 | 3 | 66 |
| 3 | FC Shakhtar Donetsk | 29 | 18 | 7 | 4 | 61 |
| 4 | Polissya Zhytomyr | 29 | 12 | 11 | 6 | 47 |
| 5 | FC Karpaty Lviv | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 6 | Kryvbas | 29 | 13 | 7 | 9 | 46 |
| 7 | Rukh Vynnyky | 29 | 9 | 10 | 10 | 37 |
| 8 | Zorya | 29 | 11 | 4 | 14 | 37 |
| 9 | Kolos Kovalivka | 29 | 8 | 11 | 10 | 35 |
| 10 | Veres | 29 | 9 | 8 | 12 | 35 |
| 11 | Obolon Kyiv | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 12 | LNZ Cherkasy | 29 | 7 | 9 | 13 | 30 |
| 13 | FC Vorskla Poltava | 30 | 6 | 9 | 15 | 27 |
| 14 | FC Livyi Bereh | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 15 | Chornomorets Odesa | 30 | 7 | 4 | 19 | 25 |
| 16 | FC Inhulets Petrove | 31 | 5 | 9 | 17 | 24 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Zorya2 - 0
FC Vorskla Poltava
Zorya1 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava1 - 2
Zorya
FC Vorskla Poltava2 - 3
Zorya
Zorya3 - 1
FC Vorskla Poltava
Zorya1 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava4 - 2
Zorya
Zorya0 - 0
FC Vorskla Poltava
Zorya4 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 1
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 1
Kryvbas
Rukh Vynnyky0 - 1
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava0 - 0
FC Karpaty Lviv
FC Vorskla Poltava1 - 1
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv1 - 0
FC Vorskla Poltava
FC Vorskla Poltava2 - 0
Dinamo Batumi
FC Vorskla Poltava1 - 2
Arges
FC Vorskla Poltava3 - 4
FK Andijon
FC Vorskla Poltava2 - 3
Malisheva
FC Baník Ostrava1 - 1
FC Vorskla PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Zorya0 - 3
Kolos Kovalivka
Zorya0 - 1
Kudrivka
Dynamo Kyiv2 - 2
Zorya
Zorya2 - 1
Obolon Kyiv
Zorya2 - 0
Rukh Vynnyky
FK Oleksandria2 - 1
Zorya
Zorya2 - 1
Dinamo Batumi
SKN St.Polten1 - 4
Zorya
Zorya2 - 1
Shkendija Tetovo
Miedz Legnica2 - 1
ZoryaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Vorskla Poltava
#11#20#31#41#55#60#70
Zorya
#12#20#30#44#55#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Polissya Zhytomyr
Veres
LNZ Cherkasy
FC Livyi Bereh
Chornomorets Odesa
FC Inhulets Petrove