Poland Liga 122:30 ngày 25/05/2025

LKS Lodz
2 - 3

Znicz Pruszkow
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốZnicz Pruszkow
0Chỉ số 40
4Chỉ số 26
0Chỉ số 80
0Chỉ số 32
3Chỉ số 214
8Chỉ số 228
42Chỉ số 2451
93Chỉ số 2395
47Chỉ số 2553
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz
Sơ đồ 4-3-31282863714201022247
Đội hình xuất phát
Bomba lukasz#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Dankowski#8 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
krzysztof falowski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32
p.glowacki#37 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Mokrzycki#14 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60
Pirulo#10 · F · Đội trưởng: Có · x:76 · y:60

G.Norlin#22 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

l.wiech#24 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

H.Balić#7 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị
H.Balić#1

H.Balić#17

H.Balić#21

H.Balić#33

H.Balić#15

H.Balić#99

H.Balić#11
Znicz Pruszkow
Sơ đồ 3-5-212142699729803011219
Đội hình xuất phát
napieraj#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12
v.okhronchuk#14 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

O.Koprowski#99 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

D.Sokol#7 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

M.Borecki#29 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

P.Plewka#80 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62
W.Nowak#30 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Moskwik#11 · F · Đội trưởng: Có · x:88 · y:62

daniel stanclik#21 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

R.Majewski#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị
R.Majewski#13

R.Majewski#44
R.Majewski#19
R.Majewski#17
R.Majewski#22

R.Majewski#0
R.Majewski#8

R.Majewski#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Arka Gdynia | 33 | 20 | 9 | 4 | 69 |
| 2 | Bruk Bet Termalica | 33 | 20 | 8 | 5 | 68 |
| 3 | Wisla Plock | 33 | 17 | 10 | 6 | 61 |
| 4 | Wisla Krakow | 33 | 17 | 8 | 8 | 59 |
| 5 | Miedz Legnica | 33 | 16 | 8 | 9 | 56 |
| 6 | Polonia Warszawa | 33 | 16 | 7 | 10 | 55 |
| 7 | GKS Tychy | 33 | 12 | 14 | 7 | 50 |
| 8 | Gornik Leczna | 33 | 13 | 11 | 9 | 50 |
| 9 | Znicz Pruszkow | 33 | 13 | 10 | 10 | 49 |
| 10 | LKS Lodz | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 11 | Ruch Chorzow | 33 | 13 | 8 | 12 | 47 |
| 12 | Stal Rzeszow | 33 | 9 | 8 | 16 | 35 |
| 13 | Odra Opole | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 14 | Chrobry Glogow | 33 | 7 | 9 | 17 | 30 |
| 15 | Kotwica Kolobrzeg | 33 | 6 | 11 | 16 | 29 |
| 16 | Pogon Siedlce | 33 | 6 | 9 | 18 | 27 |
| 17 | Warta Poznan | 33 | 6 | 6 | 21 | 24 |
| 18 | Stal Stalowa Wola | 33 | 4 | 11 | 18 | 23 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Znicz Pruszkow2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 1
Znicz Pruszkow
LKS Lodz3 - 0
Znicz Pruszkow
LKS Lodz1 - 1
Znicz Pruszkow
LKS Lodz3 - 0
Znicz Pruszkow
LKS Lodz3 - 0
Znicz Pruszkow
LKS Lodz0 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow1 - 2
LKS Lodz
Znicz Pruszkow0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 0
Znicz PruszkowĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
Polonia Warszawa0 - 1
LKS Lodz
Ruch Chorzow1 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz5 - 0
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 3
GKS Tychy
Wisla Plock3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 2
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce1 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 2
Odra Opole
Chrobry Glogow1 - 2
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 0
Stal Rzeszow
Stal Stalowa Wola0 - 5
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 2
GKS Tychy
Wisla Plock2 - 3
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 1
Bruk Bet Termalica
Pogon Siedlce2 - 1
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow2 - 1
Odra Opole
Chrobry Glogow3 - 2
Znicz Pruszkow
Znicz Pruszkow0 - 0
Warta Poznan
Kotwica Kolobrzeg0 - 0
Znicz PruszkowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#12#21#30#40#54#60#70
Znicz Pruszkow
#13#20#30#42#56#60#70
Arka Gdynia
Wisla Krakow
Miedz Legnica
Gornik Leczna