Poland Liga 100:00 ngày 24/02/2026

Stal Mielec
1 - 2

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal MielecChỉ sốLKS Lodz
2Chỉ số 213
60Chỉ số 2540
7Chỉ số 226
115Chỉ số 2373
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 22
77Chỉ số 2447
3Chỉ số 34
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Stal Mielec
Sơ đồ 4-3-399204422261870902578
Đội hình xuất phát

M.Gostomski#99 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Szeliga#20 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Puerto#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D·Szala#2 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Kavcic#22 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

J.Pišek#6 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Wlazło#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:60

Y.Tsykalo#70 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Paweł Kruszelnicki#90 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

K.Fucak#25 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Cybulski#78 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Cybulski#11

K.Cybulski#33

K.Cybulski#10

K.Cybulski#32

K.Cybulski#13
K.Cybulski#88

K.Cybulski#5

K.Cybulski#8

K.Cybulski#24
LKS Lodz
Sơ đồ 3-4-2-116224220881180899
Đội hình xuất phát

A.Bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Pingot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Loffelsend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

K.Terlecki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Norlin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Toma#80 · M · Đội trưởng: Không · x:25 · y:80

K.Hinokio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:75 · y:80

F.Piasecki#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

F.Piasecki#9

F.Piasecki#16

F.Piasecki#90

F.Piasecki#21

F.Piasecki#26

F.Piasecki#19

F.Piasecki#28

F.Piasecki#10

F.Piasecki#12
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz2 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 1
Stal Mielec
LKS Lodz3 - 2
Stal Mielec
Stal Mielec1 - 0
LKS Lodz
Stal Mielec2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 2
Stal Mielec
LKS Lodz1 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 0
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Mielec
Gornik Leczna1 - 1
Stal Mielec
Polonia Warszawa5 - 2
Stal Mielec
Wisla Krakow5 - 0
Stal Mielec
Bruk Bet Termalica4 - 0
Stal Mielec
Stal Mielec3 - 0
Chelmianka Chelm
Stal Mielec1 - 2
Znicz Pruszkow
Wisla Krakow3 - 0
Stal Mielec
Polonia Bytom4 - 1
Stal Mielec
Stal Mielec0 - 0
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice1 - 1
Stal MielecĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz1 - 3
Chrobry Glogow
Polonia Bytom2 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz4 - 1
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz3 - 0
Csakvari TK
LKS Lodz2 - 0
FK Javor Ivanjica
LKS Lodz1 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow1 - 1
LKS Lodz
Gornik Leczna1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 3
Puszcza Niepolomice
LKS Lodz2 - 1
Slask WroclawĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Mielec
#11#21#30#43#59#60#70
LKS Lodz
#12#20#30#44#52#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
Stal Rzeszow
Odra Opole
Ruch Chorzow
Miedz Legnica