Poland Liga 100:00 ngày 10/03/2026

Polonia Warszawa
0 - 1

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Polonia WarszawaChỉ sốLKS Lodz
3Chỉ số 212
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
7Chỉ số 25
0Chỉ số 40
59Chỉ số 2541
138Chỉ số 23102
74Chỉ số 2451
7Chỉ số 228
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Polonia Warszawa
Sơ đồ 4-1-4-1962431699267108179
Đội hình xuất phát

M.Kuchta#96 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

E.Terpilowski#24 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

H.Salihu#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

J.Budnicki#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Durmus#99 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Gnaase#26 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.V.Cintas#7 · F · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Mroz#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Wojciechowski#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

R.Dadok#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Zjawinski#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Zjawinski#19

L.Zjawinski#20

L.Zjawinski#30

L.Zjawinski#5

L.Zjawinski#70

L.Zjawinski#90

L.Zjawinski#1

L.Zjawinski#23

L.Zjawinski#4
LKS Lodz
Sơ đồ 3-5-21622422088811809
Đội hình xuất phát

A.Bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Có · x:24 · y:32

A.Crăciun#22 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Pingot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

J.Loffelsend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:12 · y:62

m.wysokinski#20 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

K.Terlecki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

K.Hinokio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

G.Norlin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

B.Toma#80 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Arasa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Arasa#12

A.Arasa#16

A.Arasa#99

A.Arasa#90

A.Arasa#21

A.Arasa#26

A.Arasa#19

A.Arasa#28

A.Arasa#10
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz2 - 2
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
Polonia Warszawa
LKS Lodz2 - 0
Polonia Warszawa
LKS Lodz6 - 2
Polonia Warszawa
LKS Lodz1 - 0
Polonia Warszawa
LKS Lodz0 - 2
Polonia Warszawa
LKS Lodz0 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 0
LKS Lodz
Polonia Warszawa1 - 3
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Warszawa
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Polonia Warszawa
Ruch Chorzow2 - 3
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa0 - 0
Znicz Pruszkow
Polonia Warszawa5 - 2
Stal Mielec
Polonia Warszawa2 - 1
Kudrivka
Polonia Warszawa3 - 2
Aarhus Fremad
Polonia Warszawa0 - 2
LNZ Cherkasy
Polonia Warszawa2 - 1
Zawisza Bydgoszcz SA
GKS Tychy1 - 1
Polonia Warszawa
Polonia Warszawa2 - 0
Pogon SiedlceĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
Miedz Legnica
Stal Mielec1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 3
Chrobry Glogow
Polonia Bytom2 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz4 - 1
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz3 - 0
Csakvari TK
LKS Lodz2 - 0
FK Javor Ivanjica
LKS Lodz1 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow1 - 1
LKS Lodz
Gornik Leczna1 - 2
LKS LodzĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Polonia Warszawa
#10#20#30#41#57#60#70
LKS Lodz
#11#21#30#43#55#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow
Odra Opole
Slask Wroclaw
Puszcza Niepolomice