Poland Liga 123:00 ngày 15/03/2026

LKS Lodz
1 - 1

Odra Opole
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốOdra Opole
133Chỉ số 2387
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 80
1Chỉ số 33
7Chỉ số 212
0Chỉ số 40
13Chỉ số 221
112Chỉ số 2459
5Chỉ số 24
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
LKS Lodz
8864118019288902
Đội hình xuất phát

K.Terlecki#88 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Rudol#6 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

M.Pingot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

G.Norlin#11 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

B.Toma#80 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Bobek#1 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Arasa#9 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

krzysztof falowski#28 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

K.Hinokio#8 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Lewandowski#90 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Loffelsend#2 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

J.Loffelsend#18
J.Loffelsend#0

J.Loffelsend#99
J.Loffelsend#0

J.Loffelsend#21

J.Loffelsend#26

J.Loffelsend#19

J.Loffelsend#12

J.Loffelsend#16
Odra Opole
22301331870204322616
Đội hình xuất phát

M.Spychała#22 · D · Đội trưởng: Có · x:0 · y:0

A.Haluch#30 · G · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Purzycki#13 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

J.Piroch#3 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
szymon mida#18 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

S.Kobusinski#70 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

D.Tront#20 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Chrzanowski#4 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

M.Feliks#32 · F · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

F.Kendzia#26 · D · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0

A.Liber#16 · M · Đội trưởng: Không · x:0 · y:0
Cầu thủ dự bị

A.Liber#23

A.Liber#99

A.Liber#14
A.Liber#6

A.Liber#11

A.Liber#25

A.Liber#7

A.Liber#33
A.Liber#47
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Odra Opole1 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 2
Odra Opole
Odra Opole0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 0
Odra Opole
Odra Opole1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 4
Odra Opole
Odra Opole3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 1
Odra Opole
Odra Opole0 - 4
LKS Lodz
Odra Opole3 - 3
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
Polonia Warszawa0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
Miedz Legnica
Stal Mielec1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 3
Chrobry Glogow
Polonia Bytom2 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz4 - 1
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz3 - 0
Csakvari TK
LKS Lodz2 - 0
FK Javor Ivanjica
LKS Lodz1 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow1 - 1
LKS LodzĐối chiếu
Phong độ gần đây của Odra Opole
Znicz Pruszkow2 - 3
Odra Opole
Odra Opole0 - 2
Stal Mielec
Slask Wroclaw3 - 0
Odra Opole
GKS Tychy1 - 1
Odra Opole
Odra Opole1 - 0
Pogon Siedlce
Ruch Chorzow2 - 2
Odra Opole
Odra Opole3 - 0
Hutnik Krakow
KF Arsimi0 - 3
Odra Opole
Kapfenberg SV 19191 - 0
Odra Opole
NK Lokomotiva Zagreb1 - 0
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#11#20#30#41#55#60#70
Odra Opole
#11#21#30#43#54#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow
Puszcza Niepolomice
Gornik Leczna