Poland Liga 100:30 ngày 19/10/2025

Stal Rzeszow
1 - 4

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal RzeszowChỉ sốLKS Lodz
4Chỉ số 227
119Chỉ số 2375
66Chỉ số 2460
55Chỉ số 2545
8Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 216
2Chỉ số 34
0Chỉ số 40
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz5 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 4
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Stal Rzeszow
LKS Lodz1 - 4
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Legia Warszawa3 - 1
Stal Rzeszow
Gornik Leczna4 - 0
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa2 - 3
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 2
Stal Mielec
Stal Rzeszow0 - 1
Korona Kielce
Odra Opole2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 0
Znicz Pruszkow
Motor Lublin1 - 4
Stal Rzeszow
Gornik Leczna0 - 4
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz3 - 1
GKS Tychy
Pogon Grodzisk Mazowiecki3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 3
Chrobry Glogow
LKS Lodz0 - 0
KS Wieczysta Krakow
Ruch Chorzow2 - 1
LKS Lodz
Zaglebie Lubin2 - 0
LKS Lodz
Odra Opole1 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 2
Polonia Warszawa
Miedz Legnica2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 0
Stal MielecĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Rzeszow
#11#20#30#42#58#60#70
LKS Lodz
#14#23#30#44#56#60#70
Wisla Krakow
Slask Wroclaw
Pogon Siedlce
Polonia Bytom
Puszcza Niepolomice