Poland Liga 118:00 ngày 22/02/2026

Puszcza Niepolomice
4 - 1

Stal Rzeszow
Thống kê
Thống kê trận đấu
Puszcza NiepolomiceChỉ sốStal Rzeszow
7Chỉ số 212
4Chỉ số 23
0Chỉ số 81
3Chỉ số 224
1Chỉ số 41
4Chỉ số 33
41Chỉ số 2435
61Chỉ số 2361
43Chỉ số 2557
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Puszcza Niepolomice
Sơ đồ 4-2-3-131672334257017881014
Đội hình xuất phát

MichałPerchel#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Barczak#67 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
kacper orzybylko#23 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Piekarski#34 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Konrad·Kasolik#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

K.Stepien#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

W.Hajda#70 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50
k.iwao#17 · F · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

F.Nascimento#88 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

M.Cholewiak#10 · F · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

A.Gjoni#14 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Gjoni#22

A.Gjoni#11
A.Gjoni#97

A.Gjoni#8

A.Gjoni#9

A.Gjoni#19

A.Gjoni#7

A.Gjoni#16

A.Gjoni#27
Stal Rzeszow
Sơ đồ 4-3-38823397731721461018
Đội hình xuất phát

M.Kozioł#88 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

P.Warczak#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

vladislav krasovskiy#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

marcin kaczor#39 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

k.kukulka#77 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

S.Thill#31 · M · Đội trưởng: Có · x:24 · y:60

Karol lysiak#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

szymon kadziolka#21 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

Szymon·Lyczko#46 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

Junior jonathan#10 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

K.Wachowiak#18 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Wachowiak#25

K.Wachowiak#1

K.Wachowiak#20

K.Wachowiak#9
K.Wachowiak#6
K.Wachowiak#42

K.Wachowiak#17

K.Wachowiak#4

K.Wachowiak#91
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Stal Rzeszow2 - 2
Puszcza Niepolomice
Stal Rzeszow1 - 0
Puszcza Niepolomice
Stal Rzeszow1 - 0
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow0 - 0
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 4
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice3 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow2 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice0 - 0
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Puszcza Niepolomice
KS Wieczysta Krakow3 - 1
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice2 - 1
Gornik Leczna
Podbeskidzie Bielsko-Biala2 - 3
Puszcza Niepolomice
Sandecja Nowy Sacz3 - 1
Puszcza Niepolomice
Wislanie Jaskowice2 - 2
Puszcza Niepolomice
Puszcza Niepolomice1 - 1
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice2 - 2
Hutnik Krakow
Puszcza Niepolomice4 - 0
Podhale Nowy Targ
Pogon Grodzisk Mazowiecki1 - 1
Puszcza Niepolomice
Ruch Chorzow2 - 0
Puszcza NiepolomiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Stal Rzeszow3 - 1
Polonia Bytom
Chrobry Glogow1 - 1
Stal Rzeszow
Zaglebie Sosnowiec3 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Radomiak Radom
Stal Rzeszow0 - 3
Chelmianka Chelm
Stal Rzeszow3 - 1
Hutnik Krakow
Stal Rzeszow1 - 2
FC Baník Ostrava B
Bruk Bet Termalica8 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow2 - 0
Stal Stalowa WolaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Puszcza Niepolomice
#14#20#31#44#54#60#70
Stal Rzeszow
#11#20#31#43#53#60#70
Wisla Krakow
LKS Lodz
GKS Tychy
Odra Opole
Slask Wroclaw
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce
Miedz Legnica
Stal Mielec
Znicz Pruszkow