Poland Liga 120:30 ngày 21/03/2026

LKS Lodz
2 - 2

Ruch Chorzow
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốRuch Chorzow
3Chỉ số 216
53Chỉ số 2547
62Chỉ số 2449
106Chỉ số 2393
1Chỉ số 31
0Chỉ số 40
11Chỉ số 228
0Chỉ số 80
7Chỉ số 23
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Ruch Chorzow2 - 1
LKS Lodz
Ruch Chorzow1 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Ruch Chorzow
LKS Lodz1 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 0
LKS Lodz
Ruch Chorzow3 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz2 - 0
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 4
Ruch Chorzow
LKS Lodz0 - 0
Ruch ChorzowĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz1 - 1
Odra Opole
Polonia Warszawa0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
Miedz Legnica
Stal Mielec1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 3
Chrobry Glogow
Polonia Bytom2 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz4 - 1
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz3 - 0
Csakvari TK
LKS Lodz2 - 0
FK Javor Ivanjica
LKS Lodz1 - 1
Wisla KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 1
Stal Mielec
Polonia Bytom0 - 1
Ruch Chorzow
Stal Rzeszow0 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 3
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce2 - 1
Ruch Chorzow
Ruch Chorzow2 - 2
Slask Wroclaw
Ruch Chorzow2 - 2
Odra Opole
Ruch Chorzow1 - 2
Slask Wroclaw II
Polonia Bytom0 - 4
Ruch Chorzow
Puszcza Niepolomice1 - 1
Ruch ChorzowĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#12#21#30#41#57#60#70
Ruch Chorzow
#12#22#30#41#53#60#70
KS Wieczysta Krakow
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
Gornik Leczna
Znicz Pruszkow