Poland Liga 118:00 ngày 15/02/2026

Stal Rzeszow
3 - 1

Polonia Bytom
Thống kê
Thống kê trận đấu
Stal RzeszowChỉ sốPolonia Bytom
6Chỉ số 2215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 31
6Chỉ số 214
0Chỉ số 80
3Chỉ số 25
47Chỉ số 2553
92Chỉ số 2396
58Chỉ số 2497
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Stal Rzeszow
Chrobry Glogow1 - 1
Stal Rzeszow
Zaglebie Sosnowiec3 - 0
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 2
Radomiak Radom
Stal Rzeszow0 - 3
Chelmianka Chelm
Stal Rzeszow3 - 1
Hutnik Krakow
Stal Rzeszow1 - 2
FC Baník Ostrava B
Bruk Bet Termalica8 - 1
Stal Rzeszow
Stal Rzeszow1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Stal Rzeszow2 - 0
Stal Stalowa Wola
Slask Wroclaw1 - 1
Stal RzeszowĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 3
LKS Lodz
Polonia Bytom5 - 1
1.SK Prostějov
Polonia Bytom1 - 1
Podhale Nowy Targ
Polonia Bytom1 - 0
GKS Tychy
Polonia Bytom0 - 4
Ruch Chorzow
Polonia Bytom2 - 5
FC Baník Ostrava B
SK Sigma Olomouc2 - 1
Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 0
Chrobry Glogow
Avia Swidnik4 - 2
Polonia Bytom
Polonia Bytom2 - 2
Gornik LecznaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Stal Rzeszow
#13#22#30#40#53#60#70
Polonia Bytom
#11#20#30#41#55#60#70
KS Wieczysta Krakow
Wisla Krakow
Odra Opole
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce
Puszcza Niepolomice
Miedz Legnica
Stal Mielec
Znicz Pruszkow