Poland Liga 100:30 ngày 05/04/2026

KS Wieczysta Krakow
0 - 2

LKS Lodz
Thống kê
Thống kê trận đấu
KS Wieczysta KrakowChỉ sốLKS Lodz
166Chỉ số 23106
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
9Chỉ số 25
1Chỉ số 31
126Chỉ số 2481
6Chỉ số 215
8Chỉ số 223
61Chỉ số 2539
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
LKS Lodz0 - 0
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz1 - 2
KS Wieczysta Krakow
LKS Lodz1 - 2
KS Wieczysta KrakowĐối chiếu
Phong độ gần đây của KS Wieczysta Krakow
Stal Mielec3 - 1
KS Wieczysta Krakow
Gornik Leczna0 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 2
Polonia Warszawa
Wisla Krakow1 - 1
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow3 - 1
Puszcza Niepolomice
Znicz Pruszkow2 - 3
KS Wieczysta Krakow
KS Wieczysta Krakow1 - 1
FK Vozdovac Beograd
KS Wieczysta Krakow3 - 1
FK Atyrau
KS Wieczysta Krakow2 - 0
KF Ferizaj
KS Wieczysta Krakow2 - 2
ArdaĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
LKS Lodz2 - 2
Ruch Chorzow
LKS Lodz1 - 1
Odra Opole
Polonia Warszawa0 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 0
Miedz Legnica
Stal Mielec1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 3
Chrobry Glogow
Polonia Bytom2 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz4 - 1
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz3 - 0
Csakvari TK
LKS Lodz2 - 0
FK Javor IvanjicaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
KS Wieczysta Krakow
#10#20#30#41#59#60#70
LKS Lodz
#12#21#30#41#55#60#70
Pogon Grodzisk Mazowiecki
GKS Tychy
Stal Rzeszow
Slask Wroclaw
Pogon Siedlce