Poland Liga 101:30 ngày 01/03/2026

LKS Lodz
0 - 0

Miedz Legnica
Thống kê
Thống kê trận đấu
LKS LodzChỉ sốMiedz Legnica
2Chỉ số 211
51Chỉ số 2549
0Chỉ số 40
0Chỉ số 80
11Chỉ số 25
11Chỉ số 223
2Chỉ số 31
74Chỉ số 2463
133Chỉ số 23134
0Chỉ số 370
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | KS Wieczysta Krakow | 5 | 4 | 1 | 0 | 13 |
| 2 | Wisla Krakow | 4 | 4 | 0 | 0 | 12 |
| 3 | Pogon Grodzisk Mazowiecki | 5 | 3 | 1 | 1 | 10 |
| 4 | LKS Lodz | 6 | 3 | 0 | 3 | 9 |
| 5 | Chrobry Glogow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 6 | GKS Tychy | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 7 | Stal Rzeszow | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 8 | Odra Opole | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 9 | Slask Wroclaw | 5 | 2 | 2 | 1 | 8 |
| 10 | Polonia Warszawa | 6 | 2 | 2 | 2 | 8 |
| 11 | Pogon Siedlce | 5 | 2 | 1 | 2 | 7 |
| 12 | Polonia Bytom | 5 | 2 | 0 | 3 | 6 |
| 13 | Ruch Chorzow | 5 | 1 | 2 | 2 | 5 |
| 14 | Puszcza Niepolomice | 5 | 0 | 4 | 1 | 4 |
| 15 | Miedz Legnica | 6 | 1 | 1 | 4 | 4 |
| 16 | Stal Mielec | 5 | 1 | 1 | 3 | 4 |
| 17 | Gornik Leczna | 5 | 0 | 3 | 2 | 3 |
| 18 | Znicz Pruszkow | 5 | 0 | 0 | 5 | 0 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Miedz Legnica2 - 1
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica1 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 2
LKS Lodz
Miedz Legnica3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz3 - 4
Miedz Legnica
Miedz Legnica3 - 0
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 1
Miedz LegnicaĐối chiếu
Phong độ gần đây của LKS Lodz
Stal Mielec1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz1 - 3
Chrobry Glogow
Polonia Bytom2 - 3
LKS Lodz
LKS Lodz4 - 1
KKS 1925 Kalisz
LKS Lodz3 - 0
Csakvari TK
LKS Lodz2 - 0
FK Javor Ivanjica
LKS Lodz1 - 1
Wisla Krakow
Znicz Pruszkow1 - 1
LKS Lodz
Gornik Leczna1 - 2
LKS Lodz
LKS Lodz0 - 3
Puszcza NiepolomiceĐối chiếu
Phong độ gần đây của Miedz Legnica
Miedz Legnica0 - 1
Chrobry Glogow
Miedz Legnica3 - 1
Slask Wroclaw
Miedz Legnica1 - 1
Pogon Grodzisk Mazowiecki
Miedz Legnica2 - 2
FC Bihor Oradea
Miedz Legnica1 - 2
FK Epitsentr Dunayivtsi
Miedz Legnica1 - 1
Nasaf Qarshi
Miedz Legnica3 - 2
Zorya
Miedz Legnica2 - 3
Chrobry Glogow
Miedz Legnica4 - 1
Miedz Legnica II
Miedz Legnica2 - 1
Odra OpoleĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LKS Lodz
#10#20#30#42#511#60#70
Miedz Legnica
#10#20#30#41#55#60#70
KS Wieczysta Krakow
GKS Tychy
Stal Rzeszow
Polonia Warszawa
Pogon Siedlce
Ruch Chorzow