Belgian Pro League00:15 ngày 26/01/2025

RC Sporting Charleroi
1 - 1

Cercle Brugge
Thống kê
Thống kê trận đấu
RC Sporting CharleroiChỉ sốCercle Brugge
105Chỉ số 23138
37Chỉ số 2464
2Chỉ số 31
4Chỉ số 227
2Chỉ số 24
0Chỉ số 80
3Chỉ số 215
1Chỉ số 40
49Chỉ số 2551
Lineup
Đội hình trận đấu
RC Sporting Charleroi
Sơ đồ 4-2-3-13029954152267181019
Đội hình xuất phát

M.Koné#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Ž.Rogelj#29 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

C.Keita#95 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Ousou#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

V.Dragsnes#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Titraoui#22 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Zorgane#6 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

I.Mbenza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

D.Heymans#18 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

P.Guiagon#10 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

N.Stulic#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Stulic#21

N.Stulic#28
N.Stulic#43

N.Stulic#17

N.Stulic#56

N.Stulic#5

N.Stulic#9

N.Stulic#55

N.Stulic#24
Cercle Brugge
Sơ đồ 3-4-1-22126638172815341019
Đội hình xuất phát

M.Delanghe#21 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Diakite#2 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

C.Ravych#66 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

E.Utkus#3 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

E.Nunes#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Francis#17 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

H.V.D.Bruggen#28 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

G.Magnee#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

T.Somers#34 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:80

F.Augusto#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

K.Olaigbe#19 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

K.Olaigbe#89

K.Olaigbe#22

K.Olaigbe#20

K.Olaigbe#27

K.Olaigbe#7

K.Olaigbe#4

K.Olaigbe#90

K.Olaigbe#18

K.Olaigbe#11
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Racing Genk | 30 | 21 | 5 | 4 | 68 |
| 2 | Club Brugge | 30 | 17 | 8 | 5 | 59 |
| 3 | Union Saint-Gilloise | 30 | 15 | 10 | 5 | 55 |
| 4 | Anderlecht | 30 | 15 | 6 | 9 | 51 |
| 5 | Royal Antwerp | 30 | 12 | 10 | 8 | 46 |
| 6 | KAA Gent | 30 | 11 | 12 | 7 | 45 |
| 7 | Standard Liege | 30 | 10 | 9 | 11 | 39 |
| 8 | KV Mechelen | 30 | 10 | 8 | 12 | 38 |
| 9 | KVC Westerlo | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 10 | RC Sporting Charleroi | 30 | 10 | 7 | 13 | 37 |
| 11 | Oud-Heverlee Leuven | 30 | 8 | 13 | 9 | 37 |
| 12 | FCV Dender EH | 30 | 8 | 8 | 14 | 32 |
| 13 | Cercle Brugge | 30 | 7 | 11 | 12 | 32 |
| 14 | Sint-Truidense | 30 | 7 | 10 | 13 | 31 |
| 15 | KV Kortrijk | 30 | 7 | 5 | 18 | 26 |
| 16 | Beerschot Wilrijk | 30 | 3 | 9 | 18 | 18 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | RC Sporting Charleroi | 9 | 5 | 3 | 1 | 37 |
| 2 | KVC Westerlo | 9 | 3 | 4 | 2 | 32 |
| 3 | KV Mechelen | 9 | 2 | 5 | 2 | 30 |
| 4 | FCV Dender EH | 9 | 3 | 3 | 3 | 28 |
| 5 | Oud-Heverlee Leuven | 9 | 1 | 5 | 3 | 27 |
| 6 | Standard Liege | 9 | 0 | 6 | 3 | 26 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Sint-Truidense | 6 | 3 | 1 | 2 | 41 |
| 2 | Cercle Brugge | 6 | 2 | 1 | 3 | 39 |
| 3 | KV Kortrijk | 6 | 3 | 2 | 1 | 37 |
| 4 | Beerschot Wilrijk | 6 | 2 | 0 | 4 | 24 |
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Union Saint-Gilloise | 9 | 8 | 1 | 0 | 53 |
| 2 | Club Brugge | 9 | 7 | 1 | 1 | 52 |
| 3 | Racing Genk | 9 | 3 | 1 | 5 | 44 |
| 4 | Anderlecht | 9 | 3 | 1 | 5 | 36 |
| 5 | Royal Antwerp | 9 | 2 | 2 | 5 | 31 |
| 6 | KAA Gent | 9 | 1 | 0 | 8 | 26 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Cercle Brugge2 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi0 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge2 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge4 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi5 - 0
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 2
RC Sporting Charleroi
Cercle Brugge3 - 4
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi3 - 0
Cercle Brugge
RC Sporting Charleroi3 - 0
Cercle BruggeĐối chiếu
Phong độ gần đây của RC Sporting Charleroi
KAA Gent1 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 2
Union Saint-Gilloise
KV Kortrijk0 - 1
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi2 - 1
Sint-Truidense
Oud-Heverlee Leuven1 - 0
RC Sporting Charleroi
Royal Antwerp1 - 3
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 1
Standard Liege
Racing Genk3 - 0
RC Sporting Charleroi
RC Sporting Charleroi1 - 0
KVC Westerlo
Cercle Brugge2 - 0
RC Sporting CharleroiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Cercle Brugge
FCV Dender EH0 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
KV Mechelen
Sint-Truidense1 - 1
Cercle Brugge
Cercle Brugge1 - 0
Oud-Heverlee Leuven
Cercle Brugge1 - 1
Başakşehir Futbol Kulübü
KAA Gent1 - 1
Cercle Brugge
NK Olimpija Ljubljana1 - 4
Cercle Brugge
Cercle Brugge0 - 0
Union Saint-Gilloise
Cercle Brugge0 - 1
Sint-Truidense
Beerschot Wilrijk3 - 2
Cercle BruggeĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
RC Sporting Charleroi
#11#21#31#43#52#60#70
Cercle Brugge
#11#21#30#41#54#60#70
Club Brugge
Anderlecht