Ukrainian Premier League18:00 ngày 13/12/2025

Kryvbas
1 - 1

Kolos Kovalivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốKolos Kovalivka
1Chỉ số 80
67Chỉ số 2381
0Chỉ số 41
0Chỉ số 221
45Chỉ số 2555
0Chỉ số 31
1Chỉ số 211
48Chỉ số 2456
4Chỉ số 28
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-3-2-1302645594271118109
Đội hình xuất phát

V.Makhankov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Konate#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

A.Araujo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Mykytyshyn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Paraco#59

C.Paraco#28

C.Paraco#26

C.Paraco#16

C.Paraco#19

C.Paraco#7

C.Paraco#8

C.Paraco#21

C.Paraco#5

C.Paraco#3

C.Paraco#24

C.Paraco#1
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-3-2-1317735955167141770
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kozik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Bondarenko#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Elias#55 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

I.Krasniqi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

O.Demchenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

I.Kane#14 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

A.Salabay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

Y.Klymchuk#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Klymchuk#47

Y.Klymchuk#38

Y.Klymchuk#1

Y.Klymchuk#2

Y.Klymchuk#44

Y.Klymchuk#8

Y.Klymchuk#90

Y.Klymchuk#11

Y.Klymchuk#15

Y.Klymchuk#19

Y.Klymchuk#27
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolos Kovalivka2 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 3
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 0
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas3 - 0
FK Oleksandria
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Kryvbas
Kryvbas2 - 2
Veres
FC Karpaty Lviv1 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 2
SC Poltava
Dynamo Kyiv4 - 0
Kryvbas
Rukh Vynnyky1 - 2
Kryvbas
Kryvbas3 - 1
Kudrivka
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 5
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kyiv0 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka2 - 1
Dynamo Kyiv
Kudrivka1 - 3
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 1
FK Oleksandria
SC Poltava2 - 2
Kolos Kovalivka
LNZ Cherkasy1 - 0
Kolos Kovalivka
Polissya Zhytomyr2 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 2
Rukh Vynnyky
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kolos KovalivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#11#21#30#40#54#60#70
Kolos Kovalivka
#11#20#31#40#58#60#70
Zorya