Ukrainian Premier League23:00 ngày 26/10/2025

Dynamo Kyiv
4 - 0

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Dynamo KyivChỉ sốKryvbas
0Chỉ số 80
5Chỉ số 23
46Chỉ số 2430
8Chỉ số 225
2Chỉ số 32
0Chỉ số 40
50Chỉ số 2550
75Chỉ số 2354
7Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Dynamo Kyiv
Sơ đồ 4-1-4-135204662622829167
Đội hình xuất phát

R.Neshcheret#35 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

O.Karavaev#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

D.Popov#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Thiare#66 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

K.Vivcharenko#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Brazhko#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

V.Kabaev#22 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Pikhalonok#8 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

V.Buyalskyi#29 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

Shola#16 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

A.Yarmolenko#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Yarmolenko#51

A.Yarmolenko#74

A.Yarmolenko#14

A.Yarmolenko#18

A.Yarmolenko#32

A.Yarmolenko#5

A.Yarmolenko#15

A.Yarmolenko#91

A.Yarmolenko#39

A.Yarmolenko#77
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-112264552718941179
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Konate#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Paraco#26

C.Paraco#19

C.Paraco#24

C.Paraco#28

C.Paraco#21

C.Paraco#8

C.Paraco#3

C.Paraco#16

C.Paraco#5

C.Paraco#1

C.Paraco#30
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kryvbas0 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
Kryvbas
Dynamo Kyiv3 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 2
Dynamo Kyiv
Kryvbas0 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv3 - 1
Kryvbas
Dynamo Kyiv1 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
Dynamo Kyiv
Kryvbas0 - 3
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 0
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Dynamo Kyiv
Samsunspor3 - 0
Dynamo Kyiv
Zorya1 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Dynamo Kyiv0 - 2
Crystal Palace
FC Karpaty Lviv3 - 3
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
Dynamo Kyiv
Obolon Kyiv2 - 2
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv4 - 1
Polissya Zhytomyr
Dynamo Kyiv1 - 0
Maccabi Tel AvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Rukh Vynnyky1 - 2
Kryvbas
Kryvbas3 - 1
Kudrivka
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 5
Kryvbas
FC Chernigiv1 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
Polissya Zhytomyr
Kryvbas2 - 1
Obolon Kyiv
Kulykiv0 - 3
Kryvbas
Zorya2 - 3
Kryvbas
Kryvbas2 - 0
Metalist 1925 KharkivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Dynamo Kyiv
#14#23#30#42#50#60#70
Kryvbas
#10#20#30#42#50#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka
Veres
SC Poltava