Ukrainian Premier League18:00 ngày 23/11/2025

Kryvbas
2 - 2

Veres
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốVeres
59Chỉ số 2541
0Chỉ số 40
74Chỉ số 2361
68Chỉ số 2464
3Chỉ số 33
3Chỉ số 223
7Chỉ số 26
0Chỉ số 80
3Chỉ số 213
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-3-2-13026455942751079
Đội hình xuất phát

V.Makhankov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Konate#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:22 · y:50

A.Araujo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

A.Bekavac#5 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

A.Mykytyshyn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Paraco#19

C.Paraco#3

C.Paraco#8
C.Paraco#59

C.Paraco#26

C.Paraco#17

C.Paraco#21

C.Paraco#1

C.Paraco#18

C.Paraco#28

C.Paraco#24

C.Paraco#16
Veres
Sơ đồ 4-3-2-191224327714187119
Đội hình xuất phát

V.Gorokh#91 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

K.Stamoulis#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

K.Cipot#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Vovchenko#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Smiyan#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Sharay#77 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

I.Kharatin#14 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:50

V.Boyko#18 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

E.Aydın#7 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

W.Pomba#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

R.Taranukha#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Taranukha#10

R.Taranukha#33

R.Taranukha#44

R.Taranukha#5

R.Taranukha#23

R.Taranukha#29

R.Taranukha#6

R.Taranukha#17

R.Taranukha#47

R.Taranukha#1

R.Taranukha#26

R.Taranukha#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kryvbas0 - 3
Veres
Veres0 - 2
Kryvbas
Veres0 - 2
Kryvbas
Kryvbas2 - 1
Veres
Kryvbas1 - 2
Veres
Veres1 - 2
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
FC Karpaty Lviv1 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 2
SC Poltava
Dynamo Kyiv4 - 0
Kryvbas
Rukh Vynnyky1 - 2
Kryvbas
Kryvbas3 - 1
Kudrivka
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 5
Kryvbas
FC Chernigiv1 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
Polissya Zhytomyr
Kryvbas2 - 1
Obolon KyivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Veres
Veres1 - 0
Rukh Vynnyky
FK Epitsentr Dunayivtsi2 - 3
Veres
Veres0 - 0
Zorya
Veres1 - 1
FK Oleksandria
Zimbru Chisinau1 - 1
Veres
Obolon Kyiv1 - 1
Veres
Veres1 - 4
Polissya Zhytomyr
Lokomotiv Kyiv1 - 0
Veres
Kolos Kovalivka0 - 0
Veres
Veres2 - 0
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#12#22#30#43#57#60#70
Veres
#12#20#30#43#56#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv