Ukrainian Premier League18:00 ngày 26/10/2025

SC Poltava
2 - 2

Kolos Kovalivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC PoltavaChỉ sốKolos Kovalivka
16Chỉ số 2441
3Chỉ số 27
33Chỉ số 2567
0Chỉ số 80
3Chỉ số 30
4Chỉ số 215
0Chỉ số 40
0Chỉ số 227
37Chỉ số 2351
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Poltava
Sơ đồ 4-2-3-113193320952144814788
Đội hình xuất phát

V.Voskonyan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Buzhyn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Veremiyenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

Y.Misyura#20 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Kotsyumaka#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Doroshenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

D.Plakhtyr#44 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Marusych#14 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

O.Vivdych#88 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Vivdych#10

O.Vivdych#1

O.Vivdych#24

O.Vivdych#96

O.Vivdych#12

O.Vivdych#39

O.Vivdych#11

O.Vivdych#99

O.Vivdych#3

O.Vivdych#2
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-1-4-1313659161120991570
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kozik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Burda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Bondarenko#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Krasniqi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

M.Tretyakov#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Rrapaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Gusol#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Klymchuk#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Klymchuk#47

Y.Klymchuk#55

Y.Klymchuk#14

Y.Klymchuk#10

Y.Klymchuk#1

Y.Klymchuk#27

Y.Klymchuk#77

Y.Klymchuk#2

Y.Klymchuk#17

Y.Klymchuk#7

Y.Klymchuk#19

Y.Klymchuk#8
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava
SC Poltava1 - 2
Obolon Kyiv
Polissya Zhytomyr4 - 0
SC Poltava
FK Oleksandria1 - 0
SC Poltava
SC Poltava0 - 2
Metalist 1925 Kharkiv
Nyva Ternopil3 - 0
SC Poltava
FC Karpaty Lviv1 - 1
SC Poltava
SC Poltava1 - 4
Zorya
Iron1 - 5
SC Poltava
Kudrivka3 - 1
SC Poltava
SC Poltava1 - 0
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
LNZ Cherkasy1 - 0
Kolos Kovalivka
Polissya Zhytomyr2 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 2
Rukh Vynnyky
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
Veres
Zorya1 - 3
Kolos Kovalivka
Polissya Zhytomyr1 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Lokomotiv Kyiv2 - 2
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 1
FC Karpaty LvivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Poltava
#12#21#30#43#53#60#70
Kolos Kovalivka
#12#20#30#40#57#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
Kryvbas