Ukrainian Premier League23:00 ngày 07/11/2025

Kudrivka
1 - 3

Kolos Kovalivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
KudrivkaChỉ sốKolos Kovalivka
3Chỉ số 32
6Chỉ số 2212
2Chỉ số 25
2Chỉ số 216
43Chỉ số 2557
18Chỉ số 2440
0Chỉ số 40
66Chỉ số 2378
0Chỉ số 81
Lineup
Đội hình trận đấu
Kudrivka
Sơ đồ 4-2-3-137392217916619983324
Đội hình xuất phát

A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

A.Machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Veklyak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Melnychuk#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Losenko#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Kozak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

Y.Morozko#33 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

R.Owusu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Owusu#20

R.Owusu#97

R.Owusu#30

R.Owusu#78

R.Owusu#27

R.Owusu#29

R.Owusu#14

R.Owusu#90

R.Owusu#10

R.Owusu#1

R.Owusu#77

R.Owusu#73
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-1-4-131771652551920991527
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Krasniqi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Bondarenko#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

Z.Rukhadze#2 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Elias#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Alefirenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Rrapaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Gusol#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oyewusi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyewusi#9

M.Oyewusi#44

M.Oyewusi#17

M.Oyewusi#1

M.Oyewusi#70

M.Oyewusi#14

M.Oyewusi#7

M.Oyewusi#8

M.Oyewusi#90
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Kudrivka1 - 0
Obolon Kyiv
FC Shakhtar Donetsk4 - 0
Kudrivka
Kudrivka1 - 1
Metalist 1925 Kharkiv
Kryvbas3 - 1
Kudrivka
Kudrivka2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr2 - 0
Kudrivka
Veres2 - 0
Kudrivka
Zorya3 - 1
Kudrivka
Kudrivka2 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Livyi Bereh0 - 0
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 1
FK Oleksandria
SC Poltava2 - 2
Kolos Kovalivka
LNZ Cherkasy1 - 0
Kolos Kovalivka
Polissya Zhytomyr2 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 2
Rukh Vynnyky
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
Veres
Zorya1 - 3
Kolos Kovalivka
Polissya Zhytomyr1 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 0
FK Epitsentr DunayivtsiĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kudrivka
#11#21#30#43#50#60#70
Kolos Kovalivka
#13#20#30#42#50#60#70
Dynamo Kyiv