Ukrainian Premier League20:30 ngày 01/11/2025

Kolos Kovalivka
1 - 1

FK Oleksandria
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolos KovalivkaChỉ sốFK Oleksandria
4Chỉ số 20
4Chỉ số 36
0Chỉ số 80
11Chỉ số 212
12Chỉ số 223
79Chỉ số 2422
118Chỉ số 2365
62Chỉ số 2538
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-1-4-131773169551920991527
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kozik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Krasniqi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

Elias#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Alefirenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Rrapaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Gusol#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oyewusi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyewusi#70

M.Oyewusi#10

M.Oyewusi#1

M.Oyewusi#2

M.Oyewusi#17

M.Oyewusi#5

M.Oyewusi#6

M.Oyewusi#8

M.Oyewusi#7

M.Oyewusi#14
FK Oleksandria
Sơ đồ 4-1-4-11222686162059982799
Đội hình xuất phát

V.Dolgyi#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

D.Skorko#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Campos#26 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

A.Bol#86 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

T.Matam#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Vashchenko#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Kozak#59 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

D.Myshnov#9 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

S.Buletsa#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

T.Cara#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

B.Castillo#99 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

B.Castillo#5

B.Castillo#49
B.Castillo#4

B.Castillo#10

B.Castillo#72

B.Castillo#19

B.Castillo#71

B.Castillo#11

B.Castillo#55

B.Castillo#24

B.Castillo#2
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria2 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria4 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
FK Oleksandria
Kolos Kovalivka2 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 2
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 1
FK OleksandriaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
SC Poltava2 - 2
Kolos Kovalivka
LNZ Cherkasy1 - 0
Kolos Kovalivka
Polissya Zhytomyr2 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 2
Rukh Vynnyky
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
Veres
Zorya1 - 3
Kolos Kovalivka
Polissya Zhytomyr1 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Lokomotiv Kyiv2 - 2
Kolos KovalivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Oleksandria
FK Oleksandria0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Veres1 - 1
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
LNZ Cherkasy
FK Oleksandria0 - 2
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria1 - 0
SC Poltava
Dynamo Kyiv2 - 2
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 2
Dynamo Kyiv
FK Oleksandria4 - 1
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
FK Oleksandria
FK Oleksandria1 - 4
Metalist 1925 KharkivĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolos Kovalivka
#11#20#30#44#50#60#70
FK Oleksandria
#11#21#30#46#50#60#70
Kryvbas
Kudrivka
Obolon Kyiv