Ukrainian Premier League17:00 ngày 05/10/2025

Kryvbas
3 - 1

Kudrivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốKudrivka
69Chỉ số 2385
47Chỉ số 2553
0Chỉ số 40
1Chỉ số 32
4Chỉ số 223
51Chỉ số 2446
3Chỉ số 26
0Chỉ số 80
7Chỉ số 211
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-11226452710941179
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Konate#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bekavac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Mykytyshyn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Paraco#28

C.Paraco#26

C.Paraco#21

C.Paraco#1

C.Paraco#18

C.Paraco#30

C.Paraco#24

C.Paraco#16

C.Paraco#19

C.Paraco#55

C.Paraco#3

C.Paraco#8
Kudrivka
Sơ đồ 4-2-3-11391713916619953324
Đội hình xuất phát

R.Lyopka#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

artem machelyuk#39 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Serdyuk#17 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Shapoval#13 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.Melnychuk#91 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Losenko#66 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

O.Kozak#9 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Totovytskyi#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

E. Morozko#33 · M · Đội trưởng: Có · x:78 · y:70
R.Owusu#24 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

R.Owusu#77

R.Owusu#90

R.Owusu#14

R.Owusu#29

R.Owusu#27

R.Owusu#78

R.Owusu#8

R.Owusu#20

R.Owusu#22

R.Owusu#37

R.Owusu#7
R.Owusu#73
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 5
Kryvbas
FC Chernigiv1 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
Polissya Zhytomyr
Kryvbas2 - 1
Obolon Kyiv
Kulykiv0 - 3
Kryvbas
Zorya2 - 3
Kryvbas
Kryvbas2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Kolos Kovalivka2 - 1
Kryvbas
Dinamo Zagreb5 - 1
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Kudrivka2 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Polissya Zhytomyr2 - 0
Kudrivka
Veres2 - 0
Kudrivka
Zorya3 - 1
Kudrivka
Kudrivka2 - 2
FC Karpaty Lviv
FC Livyi Bereh0 - 0
Kudrivka
Kudrivka3 - 1
SC Poltava
Zorya2 - 1
Kudrivka
Kudrivka3 - 1
FK Oleksandria
LNZ Cherkasy2 - 1
KudrivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#13#21#30#41#53#60#70
Kudrivka
#11#20#30#42#56#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv
Rukh Vynnyky