Ukrainian Premier League23:00 ngày 01/12/2025

FC Shakhtar Donetsk
2 - 2

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
FC Shakhtar DonetskChỉ sốKryvbas
0Chỉ số 40
82Chỉ số 2420
9Chỉ số 24
7Chỉ số 220
73Chỉ số 2527
2Chỉ số 31
0Chỉ số 80
135Chỉ số 2359
5Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-12326522132772161149
Đội hình xuất phát

K.Fesyun#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Konoplya#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Eguinaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Meirelles#49 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

L.Meirelles#19

L.Meirelles#29

L.Meirelles#14

L.Meirelles#17

L.Meirelles#48

L.Meirelles#37

L.Meirelles#16

L.Meirelles#74

L.Meirelles#18

L.Meirelles#20

L.Meirelles#8
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-1302645527189411109
Đội hình xuất phát

V.Makhankov#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Konate#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Y.Dibango#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Mykytyshyn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
C.Paraco#59

C.Paraco#8

C.Paraco#3

C.Paraco#19

C.Paraco#16

C.Paraco#24

C.Paraco#28

C.Paraco#1

C.Paraco#21

C.Paraco#26

C.Paraco#5
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kryvbas1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 1
Kryvbas
FC Shakhtar Donetsk5 - 2
Kryvbas
Kryvbas3 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Kryvbas0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Kryvbas
Kryvbas0 - 4
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
Shamrock Rovers1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kyiv0 - 6
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk7 - 1
SC Poltava
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Breidablik
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk4 - 0
Kudrivka
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
Legia Warszawa
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 4
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Kryvbas2 - 2
Veres
FC Karpaty Lviv1 - 0
Kryvbas
Kryvbas2 - 2
SC Poltava
Dynamo Kyiv4 - 0
Kryvbas
Rukh Vynnyky1 - 2
Kryvbas
Kryvbas3 - 1
Kudrivka
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 5
Kryvbas
FC Chernigiv1 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
Polissya ZhytomyrĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk
#12#21#30#42#59#60#70
Kryvbas
#12#22#30#41#54#60#70
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya
Kolos Kovalivka
FK Oleksandria