Ukrainian Premier League19:00 ngày 01/11/2025

Kryvbas
2 - 2

SC Poltava
Thống kê
Thống kê trận đấu
KryvbasChỉ sốSC Poltava
58Chỉ số 2441
5Chỉ số 223
59Chỉ số 2541
5Chỉ số 25
1Chỉ số 80
66Chỉ số 2353
2Chỉ số 32
2Chỉ số 214
0Chỉ số 40
Lineup
Đội hình trận đấu
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-1122645818119479
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Konate#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bekavac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Shevchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

B.Lin#18 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:65 · y:62

G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Paraco#55

C.Paraco#26

C.Paraco#17

C.Paraco#21

C.Paraco#1

C.Paraco#30

C.Paraco#28

C.Paraco#24

C.Paraco#19

C.Paraco#3

C.Paraco#16
SC Poltava
Sơ đồ 4-4-21319533958214471488
Đội hình xuất phát

V.Voskonyan#13 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Buzhyn#19 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Pidlepych#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

O.Veremiyenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

I.Kotsyumaka#95 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Doroshenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

D.Plakhtyr#44 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:62

D.Galenkov#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Marusych#14 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

O.Vivdych#88 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

O.Vivdych#11

O.Vivdych#99

O.Vivdych#2

O.Vivdych#1

O.Vivdych#20

O.Vivdych#39

O.Vivdych#12

O.Vivdych#10

O.Vivdych#96
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Dynamo Kyiv4 - 0
Kryvbas
Rukh Vynnyky1 - 2
Kryvbas
Kryvbas3 - 1
Kudrivka
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
FK Epitsentr Dunayivtsi4 - 5
Kryvbas
FC Chernigiv1 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
Polissya Zhytomyr
Kryvbas2 - 1
Obolon Kyiv
Kulykiv0 - 3
Kryvbas
Zorya2 - 3
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava
SC Poltava2 - 2
Kolos Kovalivka
SC Poltava1 - 2
Obolon Kyiv
Polissya Zhytomyr4 - 0
SC Poltava
FK Oleksandria1 - 0
SC Poltava
SC Poltava0 - 2
Metalist 1925 Kharkiv
Nyva Ternopil3 - 0
SC Poltava
FC Karpaty Lviv1 - 1
SC Poltava
SC Poltava1 - 4
Zorya
Iron1 - 5
SC Poltava
Kudrivka3 - 1
SC PoltavaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kryvbas
#12#21#30#42#55#60#70
SC Poltava
#12#22#30#42#55#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Veres