Ukrainian Premier League22:00 ngày 21/09/2025

FK Epitsentr Dunayivtsi
4 - 5

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Epitsentr DunayivtsiChỉ sốKryvbas
9Chỉ số 25
5Chỉ số 218
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
82Chỉ số 2441
9Chỉ số 227
54Chỉ số 2546
93Chỉ số 2358
1Chỉ số 80
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Epitsentr Dunayivtsi
Sơ đồ 4-1-4-1313443115939127021
Đội hình xuất phát

O.Bilyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tanchyk#34 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32
V.Moroz#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

S.Grygorashchuk#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

S.Krystin#11 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y.Zaporozhets#5 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Joaquinete#9 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

J.Ceberio#39 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Geovane#12 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

I.Kyryukhantsev#70 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

V.Supryaga#21 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị
V.Supryaga#28

V.Supryaga#10

V.Supryaga#23

V.Supryaga#77

V.Supryaga#14

V.Supryaga#37

V.Supryaga#20

V.Supryaga#6
V.Supryaga#8

V.Supryaga#98
V.Supryaga#22

V.Supryaga#17
Kryvbas
Sơ đồ 4-1-4-11226452710941179
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B.Konate#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Vilivald#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bekavac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Araujo#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

A.Mykytyshyn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:35 · y:62

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

G.Mendoza#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

C.Paraco#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

C.Paraco#26

C.Paraco#17

C.Paraco#21

C.Paraco#1

C.Paraco#18

C.Paraco#30

C.Paraco#24

C.Paraco#8

C.Paraco#3

C.Paraco#19

C.Paraco#16
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Phong độ gần đây của FK Epitsentr Dunayivtsi
Rukh Vynnyky0 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Ahrotekh Tyshkivka1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 4
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
FK Epitsentr Dunayivtsi0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka5 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv1 - 1
FK Epitsentr Dunayivtsi
Kolos Kovalivka II4 - 2
FK Epitsentr DunayivtsiĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
FC Chernigiv1 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 1
Polissya Zhytomyr
Kryvbas2 - 1
Obolon Kyiv
Kulykiv0 - 3
Kryvbas
Zorya2 - 3
Kryvbas
Kryvbas2 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Kolos Kovalivka2 - 1
Kryvbas
Dinamo Zagreb5 - 1
Kryvbas
Goztepe2 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 0
Ujpest FCĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Epitsentr Dunayivtsi
#14#22#30#41#59#60#70
Kryvbas
#15#23#30#42#55#60#70
Kudrivka
Veres
FC Karpaty Lviv
FK Oleksandria
SC Poltava