Ukrainian Premier League20:30 ngày 06/12/2025

Kolos Kovalivka
0 - 0

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolos KovalivkaChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
29Chỉ số 2571
19Chỉ số 2451
0Chỉ số 40
57Chỉ số 2391
0Chỉ số 80
1Chỉ số 31
3Chỉ số 221
2Chỉ số 26
1Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-1-4-1317765916145571770
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Burda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Bondarenko#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

I.Krasniqi#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

I.Kane#14 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

Elias#55 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

O.Demchenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Salabay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Klymchuk#70 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

Y.Klymchuk#27

Y.Klymchuk#47

Y.Klymchuk#19

Y.Klymchuk#15

Y.Klymchuk#11

Y.Klymchuk#90

Y.Klymchuk#8

Y.Klymchuk#44

Y.Klymchuk#2

Y.Klymchuk#1
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-1311752213872761119
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

Eguinaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

M.Gomes#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Nogueira#37

E.Nogueira#21

E.Nogueira#74

E.Nogueira#23

E.Nogueira#16

E.Nogueira#26

E.Nogueira#9

E.Nogueira#18

E.Nogueira#10

E.Nogueira#29

E.Nogueira#14

E.Nogueira#49
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk2 - 4
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 2
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Kolos Kovalivka0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Kolos Kovalivka
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Kolos KovalivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Obolon Kyiv0 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka2 - 1
Dynamo Kyiv
Kudrivka1 - 3
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 1
FK Oleksandria
SC Poltava2 - 2
Kolos Kovalivka
LNZ Cherkasy1 - 0
Kolos Kovalivka
Polissya Zhytomyr2 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 2
Rukh Vynnyky
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
VeresĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Kryvbas
Shamrock Rovers1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
Obolon Kyiv0 - 6
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk7 - 1
SC Poltava
FC Shakhtar Donetsk2 - 0
Breidablik
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Dynamo Kyiv
Dynamo Kyiv2 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk4 - 0
Kudrivka
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
Legia Warszawa
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Shakhtar DonetskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolos Kovalivka
#10#20#30#41#52#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#10#20#30#41#56#60#70
Zorya
FC Karpaty Lviv
FK Epitsentr Dunayivtsi