Ukrainian Premier League17:00 ngày 19/10/2025

LNZ Cherkasy
1 - 0

Kolos Kovalivka
Thống kê
Thống kê trận đấu
LNZ CherkasyChỉ sốKolos Kovalivka
2Chỉ số 31
54Chỉ số 2340
6Chỉ số 24
1Chỉ số 80
2Chỉ số 222
52Chỉ số 2548
0Chỉ số 40
3Chỉ số 210
58Chỉ số 2429
Lineup
Đội hình trận đấu
LNZ Cherkasy
Sơ đồ 4-1-4-1121125342916810191790
Đội hình xuất phát

O.Palamarchuk#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

G.Pasich#11 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Gorin#25 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

N.Muravskyi#34 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

R.Didyk#29 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Ryabov#16 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Obah#8 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

M.Jashari#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Y.Pastukh#19 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

D.Kuzyk#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Assinor#90 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Assinor#9

M.Assinor#27

M.Assinor#4

M.Assinor#18

M.Assinor#23

M.Assinor#88

M.Assinor#1

M.Assinor#5

M.Assinor#24

M.Assinor#7

M.Assinor#72

M.Assinor#6
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-1-4-1317735955197991727
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ponedelnik#77 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

E.Kozik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Bondarenko#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Elias#55 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Alefirenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Demchenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Rrapaj#99 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

A.Salabay#17 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Oyewusi#27 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Oyewusi#8

M.Oyewusi#6

M.Oyewusi#20

M.Oyewusi#15

M.Oyewusi#70

M.Oyewusi#10

M.Oyewusi#16

M.Oyewusi#1

M.Oyewusi#38

M.Oyewusi#2

M.Oyewusi#11

M.Oyewusi#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy2 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 1
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka1 - 3
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy1 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của LNZ Cherkasy
FK Oleksandria1 - 2
LNZ Cherkasy
FC Shakhtar Donetsk1 - 4
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 0
Kryvbas
LNZ Cherkasy1 - 0
Rukh Vynnyky
Metalist Kharkiv0 - 2
LNZ Cherkasy
FK Oleksandria4 - 1
LNZ Cherkasy
FK Epitsentr Dunayivtsi3 - 1
LNZ Cherkasy
LNZ Cherkasy0 - 2
Veres
Probiy Horodenka0 - 1
LNZ Cherkasy
Polissya Zhytomyr0 - 2
LNZ CherkasyĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Polissya Zhytomyr2 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 2
Rukh Vynnyky
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 0
Veres
Zorya1 - 3
Kolos Kovalivka
Polissya Zhytomyr1 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Lokomotiv Kyiv2 - 2
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 1
FC Karpaty Lviv
Polissya Zhytomyr0 - 1
Kolos KovalivkaĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
LNZ Cherkasy
#11#20#30#42#50#60#70
Kolos Kovalivka
#10#20#30#41#50#60#70
Dynamo Kyiv
Kudrivka
Obolon Kyiv
SC Poltava