Ukrainian Premier League19:30 ngày 01/08/2025

Kolos Kovalivka
2 - 1

Kryvbas
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kolos KovalivkaChỉ sốKryvbas
68Chỉ số 2467
63Chỉ số 2369
53Chỉ số 2547
0Chỉ số 80
3Chỉ số 26
2Chỉ số 34
2Chỉ số 211
0Chỉ số 40
8Chỉ số 228
Lineup
Đội hình trận đấu
Kolos Kovalivka
Sơ đồ 4-4-23136169192055157099
Đội hình xuất phát

I.Pakholyuk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

E.Kozik#3 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Burda#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

I.Krasniqi#16 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Tsurikov#9 · D · Đội trưởng: Có · x:87 · y:32

D. Alefirenko#19 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Gagnidze#20 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

Elias Miguel Trevizan Telles#55 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

H. Artem#15 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

Y.Klymchuk#70 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

A.Rrapaj#99 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

A.Rrapaj#38

A.Rrapaj#5

A.Rrapaj#7

A.Rrapaj#47

A.Rrapaj#14

A.Rrapaj#10

A.Rrapaj#1

A.Rrapaj#77

A.Rrapaj#17

A.Rrapaj#44

A.Rrapaj#11

A.Rrapaj#8
Kryvbas
Sơ đồ 4-2-3-1122635811109497
Đội hình xuất phát

O.Kemkin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

J.Jurčec#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

B. Konaté#6 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

C.Rojas#3 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Bekavac#5 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

Y. Shevchenko#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

Y.Tverdokhlib#11 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Mykytyshyn#10 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

M.Zaderaka#94 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:70

C.Paraco#9 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

G.Mendoza#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

G.Mendoza#25

G.Mendoza#23

G.Mendoza#16

G.Mendoza#14

G.Mendoza#4
G.Mendoza#17

G.Mendoza#19

G.Mendoza#30

G.Mendoza#18

G.Mendoza#1

G.Mendoza#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kryvbas0 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 3
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 0
KryvbasĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka1 - 0
UCSA
Kolos Kovalivka5 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Kolos Kovalivka1 - 2
LNZ Cherkasy
Kolos Kovalivka3 - 1
SC Poltava
Kolos Kovalivka7 - 2
FC Livyi Bereh
Veres3 - 2
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka0 - 1
FC Victoria Mykolaivka
Dynamo Kyiv1 - 1
Kolos Kovalivka
Kolos Kovalivka2 - 1
FC Karpaty Lviv
Kryvbas0 - 1
Kolos KovalivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kryvbas
Dinamo Zagreb5 - 1
Kryvbas
Goztepe2 - 1
Kryvbas
Kryvbas0 - 0
Ujpest FC
ASK Bravo Publikum0 - 1
Kryvbas
CSKA Sofia0 - 0
Kryvbas
Polissya Zhytomyr1 - 1
Kryvbas
Kryvbas1 - 0
Obolon Kyiv
Kryvbas0 - 1
Kolos Kovalivka
Kryvbas4 - 0
FC Livyi Bereh
Rukh Vynnyky0 - 0
KryvbasĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kolos Kovalivka
#12#21#30#42#53#60#70
Kryvbas
#11#20#30#44#56#60#70
FC Shakhtar Donetsk
Metalist 1925 Kharkiv
Zorya
Kudrivka
FK Oleksandria