Ukrainian Premier League19:30 ngày 10/05/2026

SC Poltava
0 - 4

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
SC PoltavaChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
26Chỉ số 2468
1Chỉ số 29
0Chỉ số 80
57Chỉ số 2383
0Chỉ số 40
5Chỉ số 2211
24Chỉ số 2576
1Chỉ số 31
1Chỉ số 218
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
SC Poltava
Sơ đồ 4-2-3-11243351221158108838
Đội hình xuất phát

M.Minchev#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Illia·Ukhan#24 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.Veremiyenko#33 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

V.Pidlepych#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

A.Savenkov#12 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Doroshenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

V.Danilenko#15 · M · Đội trưởng: Có · x:64 · y:50

V.Odaryuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

V.Sad#10 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

O.Vivdych#88 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70

D.Sukhoruchko#38 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

D.Sukhoruchko#96

D.Sukhoruchko#95

D.Sukhoruchko#44

D.Sukhoruchko#11

D.Sukhoruchko#20

D.Sukhoruchko#14

D.Sukhoruchko#2

D.Sukhoruchko#93

D.Sukhoruchko#7

D.Sukhoruchko#19
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-3-2-13116522132181437682
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

D.Kryskiv#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Isaque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

L.Ferreira#37 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

P.Obah#68 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

L.Traore#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Traore#29

L.Traore#9

L.Traore#10

L.Traore#11

L.Traore#24

L.Traore#27

L.Traore#7

L.Traore#19

L.Traore#49

L.Traore#6

L.Traore#23

L.Traore#18
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của SC Poltava
SC Poltava3 - 3
Kryvbas
Kolos Kovalivka2 - 0
SC Poltava
Obolon Kyiv1 - 1
SC Poltava
SC Poltava0 - 4
Polissya Zhytomyr
SC Poltava3 - 3
FK Oleksandria
Metalist 1925 Kharkiv2 - 0
SC Poltava
SC Poltava0 - 4
FC Karpaty Lviv
Zorya4 - 0
SC Poltava
SC Poltava0 - 2
Kudrivka
Veres3 - 2
SC PoltavaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
Crystal Palace2 - 1
FC Shakhtar Donetsk
Dynamo Kyiv1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 3
Crystal Palace
Kudrivka1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Zorya1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Polissya Zhytomyr
AZ Alkmaar2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
AZ Alkmaar
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Rukh VynnykyĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
SC Poltava
#10#20#30#41#51#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#14#21#30#41#59#60#70
FK Epitsentr Dunayivtsi