Ukrainian Premier League22:00 ngày 20/04/2026

FC Shakhtar Donetsk
1 - 0

Polissya Zhytomyr
Lineup
Đội hình trận đấu
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-3-2-13126522132127143072
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

Y.Konoplya#26 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:50

O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:50

Isaque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:50

Alisson#30 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:70

Eguinaldo#7 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:70

L.Traore#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Traore#68

L.Traore#6

L.Traore#16

L.Traore#37

L.Traore#48

L.Traore#17

L.Traore#4

L.Traore#49

L.Traore#18

L.Traore#11

L.Traore#29

L.Traore#19
Polissya Zhytomyr
Sơ đồ 4-1-4-12315445558111814795
Đội hình xuất phát

Y.Volynets#23 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

B.Mykhaylichenko#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

S.Chobotenko#44 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

E.Sarapiy#5 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

B.Krushynskyi#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

R.Babenko#8 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

O.Gutsulyak#11 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

O.Andriyevskyi#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

L.Emerllahu#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

O.Nazarenko#7 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

I.Krasnopir#95 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

I.Krasnopir#89

I.Krasnopir#45

I.Krasnopir#27

I.Krasnopir#9

I.Krasnopir#19
I.Krasnopir#35

I.Krasnopir#16

I.Krasnopir#1

I.Krasnopir#30

I.Krasnopir#31

I.Krasnopir#88

I.Krasnopir#21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Polissya Zhytomyr0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
Polissya Zhytomyr1 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr2 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk0 - 0
Polissya ZhytomyrĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
AZ Alkmaar2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
AZ Alkmaar
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Rukh Vynnyky
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
Lech Poznan
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Lech Poznan1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FK Oleksandria0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Veres
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
FC Karpaty LvivĐối chiếu
Phong độ gần đây của Polissya Zhytomyr
SC Poltava0 - 4
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 1
Veres
Kudrivka0 - 2
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr2 - 0
Kryvbas
Polissya Zhytomyr1 - 2
Dynamo Kyiv
LNZ Cherkasy1 - 3
Polissya Zhytomyr
Kolos Kovalivka0 - 2
Polissya Zhytomyr
FC Zbrojovka Brno1 - 1
Polissya Zhytomyr
Polissya Zhytomyr1 - 2
Toronto FC
Polissya Zhytomyr2 - 2
HalmstadsĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FC Shakhtar Donetsk
#11#20#30#41#54#60#70
Polissya Zhytomyr
#10#20#30#41#51#60#70
Zorya
Obolon Kyiv
FK Epitsentr Dunayivtsi