Ukrainian Premier League19:30 ngày 23/04/2026

Zorya
1 - 2

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
ZoryaChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
46Chỉ số 2554
27Chỉ số 2434
0Chỉ số 40
58Chỉ số 2353
5Chỉ số 30
0Chỉ số 81
0Chỉ số 224
4Chỉ số 24
3Chỉ số 214
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Zorya
Sơ đồ 4-4-212355410687747287
Đội hình xuất phát

O.Saputin#1 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

N.Malysh#23 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Jordan#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

G.Eskinja#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

Juninho#10 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

D.Popara#6 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

K.Dryshlyuk#8 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

B.Kushnirenko#77 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

R.Vantukh#47 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Budkivskyi#28 · F · Đội trưởng: Có · x:35 · y:90

N.Andjusic#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

N.Andjusic#22

N.Andjusic#31

N.Andjusic#44

N.Andjusic#9

N.Andjusic#12

N.Andjusic#27
N.Andjusic#17

N.Andjusic#70
N.Andjusic#88

N.Andjusic#5

N.Andjusic#11

N.Andjusic#21
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-131175413296849211119
Đội hình xuất phát

D.Riznyk#31 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

V.Tobias#17 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

V.Bondar#5 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

Marlon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

P.Henrique#13 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

E.Nazaryna#29 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

P.Obah#68 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Meirelles#49 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

E.Nogueira#19 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

E.Nogueira#24

E.Nogueira#45

E.Nogueira#18

E.Nogueira#30

E.Nogueira#16

E.Nogueira#7

E.Nogueira#48

E.Nogueira#2

E.Nogueira#9

E.Nogueira#22

E.Nogueira#37

E.Nogueira#14
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Zorya
Zorya0 - 0
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 1
Zorya
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Zorya
FC Shakhtar Donetsk2 - 1
Zorya
Zorya1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
Zorya0 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk2 - 2
Zorya
FC Shakhtar Donetsk6 - 1
Zorya
FC Shakhtar Donetsk0 - 1
ZoryaĐối chiếu
Phong độ gần đây của Zorya
Dynamo Kyiv3 - 1
Zorya
Zorya1 - 0
FK Epitsentr Dunayivtsi
Obolon Kyiv3 - 3
Zorya
Zorya2 - 2
Kolos Kovalivka
Zorya2 - 4
Kudrivka
Kolos Kovalivka1 - 1
Zorya
Zorya4 - 0
SC Poltava
Kryvbas3 - 1
Zorya
Kudrivka2 - 2
Zorya
Zorya3 - 0
FK Auda RigaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Polissya Zhytomyr
AZ Alkmaar2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
AZ Alkmaar
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Rukh Vynnyky
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
Lech Poznan
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Lech Poznan1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FK Oleksandria0 - 1
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
VeresĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Zorya
#11#20#30#45#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#12#21#30#40#54#60#70
FC Karpaty Lviv