Ukrainian Premier League22:00 ngày 26/04/2026

Kudrivka
1 - 3

FC Shakhtar Donetsk
Thống kê
Thống kê trận đấu
KudrivkaChỉ sốFC Shakhtar Donetsk
93Chỉ số 23185
30Chỉ số 2570
0Chỉ số 40
1Chỉ số 30
3Chỉ số 227
48Chỉ số 24124
4Chỉ số 25
0Chỉ số 80
4Chỉ số 219
0Chỉ số 370
Lineup
Đội hình trận đấu
Kudrivka
Sơ đồ 4-2-3-137306922551914398249
Đội hình xuất phát

A.Yashkov#37 · G · Đội trưởng: Có · x:50 · y:12

O.Gusev#30 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Y.Potimkov#69 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

B.Veklyak#22 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

J.Collahuazo#55 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

A.Dumanyuk#19 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:50

K.Mokosso#14 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:50

A.Machelyuk#39 · M · Đội trưởng: Không · x:22 · y:70

A.Storchous#8 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:70

R.Owusu#24 · M · Đội trưởng: Không · x:78 · y:70
A.Taipi#9 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

A.Taipi#44
A.Taipi#23

A.Taipi#29

A.Taipi#20
A.Taipi#7

A.Taipi#17

A.Taipi#3

A.Taipi#73

A.Taipi#77

A.Taipi#10
FC Shakhtar Donetsk
Sơ đồ 4-1-4-148184221627372114112
Đội hình xuất phát

D.Tvardovskyi#48 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

A.Ghram#18 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Marlon#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Matvienko#22 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

I.Azarov#16 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

O.Ocheretko#27 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

L.Ferreira#37 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

A.Bondarenko#21 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

Isaque#14 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

Newerton#11 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

L.Traore#2 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:85
Cầu thủ dự bị

L.Traore#7

L.Traore#19

L.Traore#49

L.Traore#68

L.Traore#29

L.Traore#8

L.Traore#13

L.Traore#17

L.Traore#5

L.Traore#34

L.Traore#30

L.Traore#24
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | FC Shakhtar Donetsk | 11 | 7 | 3 | 1 | 24 |
| 2 | Dynamo Kyiv | 11 | 5 | 5 | 1 | 20 |
| 3 | LNZ Cherkasy | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Kryvbas | 11 | 6 | 2 | 3 | 20 |
| 5 | Polissya Zhytomyr | 10 | 6 | 1 | 3 | 19 |
| 6 | Metalist 1925 Kharkiv | 10 | 4 | 4 | 2 | 16 |
| 7 | Zorya | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 8 | Kolos Kovalivka | 11 | 4 | 4 | 3 | 16 |
| 9 | Kudrivka | 11 | 4 | 2 | 5 | 14 |
| 10 | Veres | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 11 | Obolon Kyiv | 11 | 3 | 4 | 4 | 13 |
| 12 | FC Karpaty Lviv | 10 | 2 | 6 | 2 | 12 |
| 13 | FK Epitsentr Dunayivtsi | 11 | 3 | 0 | 8 | 9 |
| 14 | FK Oleksandria | 11 | 2 | 3 | 6 | 9 |
| 15 | Rukh Vynnyky | 11 | 2 | 1 | 8 | 7 |
| 16 | SC Poltava | 11 | 1 | 3 | 7 | 6 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Đối chiếu
Phong độ gần đây của Kudrivka
Metalist 1925 Kharkiv1 - 0
Kudrivka
Kudrivka1 - 2
Kryvbas
FK Epitsentr Dunayivtsi1 - 0
Kudrivka
Veres1 - 4
Kudrivka
Zorya2 - 4
Kudrivka
Kudrivka0 - 2
Polissya Zhytomyr
Kudrivka0 - 0
Veres
FC Karpaty Lviv1 - 1
Kudrivka
UCSA3 - 0
Kudrivka
SC Poltava0 - 2
KudrivkaĐối chiếu
Phong độ gần đây của FC Shakhtar Donetsk
Zorya1 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Polissya Zhytomyr
AZ Alkmaar2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
LNZ Cherkasy2 - 2
FC Shakhtar Donetsk
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
AZ Alkmaar
FC Shakhtar Donetsk3 - 0
Rukh Vynnyky
FC Shakhtar Donetsk1 - 2
Lech Poznan
FC Shakhtar Donetsk1 - 0
Metalist 1925 Kharkiv
Lech Poznan1 - 3
FC Shakhtar Donetsk
FK Oleksandria0 - 1
FC Shakhtar DonetskĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kudrivka
#11#20#30#41#54#60#70
FC Shakhtar Donetsk
#13#22#30#40#55#60#70
Dynamo Kyiv
Kolos Kovalivka
Obolon Kyiv