Norwegian Eliteserien22:00 ngày 21/09/2025

Kristiansund BK
2 - 0

Haugesund
Thống kê
Thống kê trận đấu
Kristiansund BKChỉ sốHaugesund
7Chỉ số 213
51Chỉ số 2549
54Chỉ số 2422
136Chỉ số 2372
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
15Chỉ số 222
0Chỉ số 80
3Chỉ số 21
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haugesund0 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 2
Haugesund
Haugesund1 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 1
Haugesund
Haugesund2 - 0
Kristiansund BK
Haugesund1 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK3 - 2
Haugesund
Haugesund3 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 3
Haugesund
Haugesund2 - 2
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
FK Bodo/Glimt7 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 2
Brann
Sarpsborg 080 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 2
Sandefjord
Kristiansund BK0 - 5
KFUM Oslo
Sandefjord6 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 0
Sarpsborg 08
Lillestrom2 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 1
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 0
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Haugesund0 - 3
Rosenborg
Fredrikstad2 - 2
Haugesund
Haugesund2 - 3
Vålerenga Fotball Elite
Haugesund3 - 2
Sarpsborg 08
Stromsgodset2 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 3
Ham-Kam
Vålerenga Fotball Elite3 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 2
KFUM Oslo
Sarpsborg 083 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
Kristiansund BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Kristiansund BK
#12#21#30#42#53#60#70
Haugesund
#10#20#30#41#51#60#70
Viking
Tromso IL
Molde
Bryne