Norwegian Eliteserien22:00 ngày 31/08/2025

Fredrikstad
2 - 2

Haugesund
Thống kê
Thống kê trận đấu
FredrikstadChỉ sốHaugesund
16Chỉ số 229
72Chỉ số 2426
0Chỉ số 40
2Chỉ số 31
3Chỉ số 212
5Chỉ số 20
1Chỉ số 80
138Chỉ số 2395
57Chỉ số 2543
Lineup
Đội hình trận đấu
Fredrikstad
Sơ đồ 3-5-277281222519614111023
Đội hình xuất phát

M.Borsheim#77 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

S.Owusu#28 · D · Đội trưởng: Không · x:24 · y:32

U.Fredriksen#12 · D · Đội trưởng: Không · x:50 · y:32

M.Woledzi#22 · D · Đội trưởng: Không · x:76 · y:32

S.Rafn#5 · M · Đội trưởng: Có · x:12 · y:62

R.Shein#19 · M · Đội trưởng: Không · x:31 · y:62

L.Owusu#6 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:62

J.Bjartalíð#14 · M · Đội trưởng: Không · x:69 · y:62

P.Metcalfe#11 · M · Đội trưởng: Không · x:88 · y:62

J.A.Hummelvoll-Nunez#10 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

H.Skogvold#23 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

H.Skogvold#16

H.Skogvold#1

H.Skogvold#13

H.Skogvold#4

H.Skogvold#17

H.Skogvold#31

H.Skogvold#32

H.Skogvold#40

H.Skogvold#24
Haugesund
Sơ đồ 4-4-21225543256402987
Đội hình xuất phát

Einar Bøe Fauskanger#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

C.Niyukuri#2 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Dia#55 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

M.Fischer#4 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

N.Hämäläinen#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

M.Hope#25 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

P.Bizoza#6 · M · Đội trưởng: Không · x:36 · y:62

A.Grindhaug#40 · M · Đội trưởng: Không · x:64 · y:62

S.Diarra#29 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

P.Hannola#8 · F · Đội trưởng: Không · x:35 · y:90

E.Schlichting#7 · F · Đội trưởng: Không · x:65 · y:90
Cầu thủ dự bị

E.Schlichting#36

E.Schlichting#20

E.Schlichting#43

E.Schlichting#1

E.Schlichting#16

E.Schlichting#30

E.Schlichting#5

E.Schlichting#33
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Haugesund0 - 0
Fredrikstad
Haugesund1 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
Haugesund
Haugesund1 - 0
Fredrikstad
Haugesund1 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 0
Haugesund
Haugesund3 - 2
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 0
HaugesundĐối chiếu
Phong độ gần đây của Fredrikstad
Fredrikstad0 - 0
Crystal Palace
Crystal Palace1 - 0
Fredrikstad
Midtjylland2 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad1 - 3
Midtjylland
Tromso IL0 - 0
Fredrikstad
Fredrikstad3 - 2
Stromsgodset
Ham-Kam1 - 1
Fredrikstad
Fredrikstad0 - 1
FK Bodo/Glimt
Fredrikstad4 - 2
Molde
Vålerenga Fotball Elite1 - 1
FredrikstadĐối chiếu
Phong độ gần đây của Haugesund
Haugesund2 - 3
Vålerenga Fotball Elite
Haugesund3 - 2
Sarpsborg 08
Stromsgodset2 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 3
Ham-Kam
Vålerenga Fotball Elite3 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 2
KFUM Oslo
Sarpsborg 083 - 1
Haugesund
Haugesund0 - 0
Kristiansund BK
Sandefjord4 - 0
Haugesund
Haugesund0 - 4
FK Bodo/GlimtĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Fredrikstad
#12#22#30#42#55#60#70
Haugesund
#12#22#30#41#50#60#70
Viking
Rosenborg
Brann
Bryne