Norwegian Eliteserien00:00 ngày 13/09/2025

FK Bodo/Glimt
7 - 1

Kristiansund BK
Thống kê
Thống kê trận đấu
FK Bodo/GlimtChỉ sốKristiansund BK
2Chỉ số 80
3Chỉ số 21
65Chỉ số 2411
10Chỉ số 225
0Chỉ số 31
67Chỉ số 2533
0Chỉ số 40
99Chỉ số 2336
8Chỉ số 214
Lineup
Đội hình trận đấu
FK Bodo/Glimt
Sơ đồ 4-3-3122046232678301710
Đội hình xuất phát

N.Haykin#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.Sjovold#20 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

O.L.Bjortuft#4 · D · Đội trưởng: Có · x:36 · y:32

J.Gundersen#6 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

M.B.Riisnaes#23 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

H.Evjen#26 · M · Đội trưởng: Không · x:24 · y:60

P.Berg#7 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:60

S.Auklend#8 · M · Đội trưởng: Không · x:76 · y:60

M.Jørgensen#30 · F · Đội trưởng: Không · x:24 · y:90

O.Brynhildsen#17 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90

J.Hauge#10 · F · Đội trưởng: Không · x:76 · y:90
Cầu thủ dự bị

J.Hauge#2

J.Hauge#77

J.Hauge#24

J.Hauge#5

J.Hauge#19

J.Hauge#44

J.Hauge#22

J.Hauge#21

J.Hauge#1
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-1-4-112224515201618897
Đội hình xuất phát

A.Saether#12 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

I.Hoffmann#22 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

M.Olsen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

M.Rakneberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Tufekcic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ödegard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

H.Sletsjoe#8 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Kilen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Isah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Isah#25

M.Isah#14

M.Isah#3

M.Isah#21

M.Isah#27

M.Isah#19

M.Isah#40

M.Isah#6
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kristiansund BK1 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt4 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 4
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt5 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 2
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt3 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 2
FK Bodo/Glimt
Kristiansund BK2 - 3
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt2 - 1
Kristiansund BK
FK Bodo/Glimt3 - 0
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của FK Bodo/Glimt
Sandefjord1 - 2
FK Bodo/Glimt
Sturm Graz2 - 1
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt5 - 0
Sturm Graz
Stromsgodset0 - 5
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 1
Tromso IL
Ham-Kam1 - 3
FK Bodo/Glimt
FK Bodo/Glimt1 - 0
Stromsgodset
FK Bodo/Glimt7 - 2
Vålerenga Fotball Elite
Viking2 - 4
FK Bodo/Glimt
Fredrikstad0 - 1
FK Bodo/GlimtĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 2
Brann
Sarpsborg 080 - 1
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 2
Sandefjord
Kristiansund BK0 - 5
KFUM Oslo
Sandefjord6 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 0
Sarpsborg 08
Lillestrom2 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 1
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 0
Kristiansund BK
Stabaek2 - 2
Kristiansund BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
FK Bodo/Glimt
#17#23#30#40#53#60#70
Kristiansund BK
#11#20#30#41#51#60#70
Rosenborg
Molde
Bryne