Norwegian Eliteserien22:00 ngày 20/07/2025

Sandefjord
6 - 0

Kristiansund BK
Lineup
Đội hình trận đấu
Sandefjord
Sơ đồ 4-1-4-1304247171871062723
Đội hình xuất phát

E.Hadaya#30 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

F.C.Pedersen#4 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

Z.Smajlovic#2 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

S.Kristiansen#47 · D · Đội trưởng: Không · x:64 · y:32

C.Cheng#17 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

F.Ottosson#18 · M · Đội trưởng: Có · x:50 · y:48

E·Patoulidis#7 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

L.Mettler#10 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

S.Mork#6 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

J.M.Dunsby#27 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

S.I.Sigurdarson#23 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

S.I.Sigurdarson#28

S.I.Sigurdarson#1

S.I.Sigurdarson#8

S.I.Sigurdarson#22

S.I.Sigurdarson#3

S.I.Sigurdarson#14

S.I.Sigurdarson#19

S.I.Sigurdarson#11

S.I.Sigurdarson#43
Kristiansund BK
Sơ đồ 4-1-4-1261521532016181097
Đội hình xuất phát

K.A.Skjaerstein#26 · G · Đội trưởng: Không · x:50 · y:12

M.Rakneberg#15 · D · Đội trưởng: Không · x:13 · y:32

I.Jelicic#21 · D · Đội trưởng: Không · x:36 · y:32

D.Ulvestad#5 · D · Đội trưởng: Có · x:64 · y:32

F.Flex#3 · D · Đội trưởng: Không · x:87 · y:32

W.Igor#20 · M · Đội trưởng: Không · x:50 · y:48

D.Tufekcic#16 · M · Đội trưởng: Không · x:13 · y:62

N.Ödegard#18 · M · Đội trưởng: Không · x:35 · y:62

R.Corlu#10 · M · Đội trưởng: Không · x:65 · y:62

S.Kilen#9 · M · Đội trưởng: Không · x:87 · y:62

M.Isah#7 · F · Đội trưởng: Không · x:50 · y:90
Cầu thủ dự bị

M.Isah#12

M.Isah#19

M.Isah#11

M.Isah#17

M.Isah#27

M.Isah#33

M.Isah#25
Xếp hạng
Bảng xếp hạng
| XH | Đội bóng | ST | T | H | B | Điểm |
|---|---|---|---|---|---|---|
| 1 | Viking | 11 | 8 | 2 | 1 | 26 |
| 2 | Rosenborg | 10 | 6 | 3 | 1 | 21 |
| 3 | Brann | 10 | 6 | 2 | 2 | 20 |
| 4 | Fredrikstad | 10 | 5 | 2 | 3 | 17 |
| 5 | Tromso IL | 9 | 5 | 1 | 3 | 16 |
| 6 | Sandefjord | 8 | 5 | 0 | 3 | 15 |
| 7 | FK Bodo/Glimt | 7 | 4 | 1 | 2 | 13 |
| 8 | Sarpsborg 08 | 9 | 3 | 4 | 2 | 13 |
| 9 | Kristiansund BK | 10 | 4 | 1 | 5 | 13 |
| 10 | Molde | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 11 | Vålerenga Fotball Elite | 10 | 3 | 2 | 5 | 11 |
| 12 | Ham-Kam | 9 | 3 | 2 | 4 | 11 |
| 13 | Bryne | 8 | 3 | 0 | 5 | 9 |
| 14 | Stromsgodset | 9 | 2 | 0 | 7 | 6 |
| 15 | KFUM Oslo | 8 | 1 | 1 | 6 | 4 |
| 16 | Haugesund | 9 | 0 | 1 | 8 | 1 |
Đối chiếu
Lịch sử đối đầu
Kristiansund BK2 - 1
Sandefjord
Sandefjord1 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK3 - 1
Sandefjord
Sandefjord2 - 0
Kristiansund BK
Sandefjord3 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK2 - 0
Sandefjord
Sandefjord0 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK3 - 1
Sandefjord
Kristiansund BK3 - 2
Sandefjord
Sandefjord3 - 3
Kristiansund BKĐối chiếu
Phong độ gần đây của Sandefjord
FK Bodo/Glimt2 - 0
Sandefjord
Sandefjord2 - 0
Rosenborg
Brann1 - 0
Sandefjord
Sandefjord4 - 0
Haugesund
Bryne3 - 2
Sandefjord
Sandefjord3 - 2
Stromsgodset
Viking3 - 1
Sandefjord
Sandefjord2 - 1
Vålerenga Fotball Elite
Sarpsborg 083 - 1
Sandefjord
Tromso IL0 - 1
SandefjordĐối chiếu
Phong độ gần đây của Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 0
Sarpsborg 08
Lillestrom2 - 0
Kristiansund BK
Kristiansund BK1 - 1
FK Bodo/Glimt
Haugesund0 - 0
Kristiansund BK
Stabaek2 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK4 - 1
Rosenborg
Brann4 - 1
Kristiansund BK
Brann4 - 2
Kristiansund BK
Kristiansund BK0 - 1
Viking
Molde2 - 2
Kristiansund BKĐiểm số
Dữ liệu điểm số trận đấu
Các vị trí trong mảng điểm số được giữ theo dữ liệu gốc; hệ thống không tự suy đoán ý nghĩa từng vị trí.
Sandefjord
#16#24#30#41#56#60#70
Kristiansund BK
#10#20#30#40#57#60#70
Fredrikstad
Ham-Kam
KFUM Oslo